FK Vojvodina vs OFK Beograd
Tỷ số chung cuộc: FK Vojvodina 0-0 OFK Beograd tại Super Liga, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Vojvodina thắng 5, hòa 1, OFK Beograd thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 19
- Phong độ
- LWWWW FK Vojvodina
- LWLDL OFK Beograd
- HT0-0
- 59' Edmund Addo
- 61' ▲ A. Cvetkovic ▼ U. Kabic
- 61' ▲ M. Momcilovic ▼ J. Sljivic
- 70' ▲ N. Knezevic ▼ E. Addo
- 72' ▲ D. Kokanovic ▼ M. Vidosavljevic
- 74' Aleksa Vukanović
- 75' ▲ John Mary ▼ A. Vukanovic
- 82' ▲ M. Poletanovic ▼ V. Savicevic
- 82' ▲ M. Velickovic ▼ M. Kolarevic
- 85' ▲ S. Despotovski ▼ M. Gobeljic
- 85' ▲ H. Addo ▼ E. Prutsev
- 89' Uroš Stojanović
- FT0-0
Đội hình
- 12D. Rosic 7.9
- 22L. Nikolic 7.3
- 29C. Sichenje 6.9
- 5D. Crnomarkovic 8.2
- 30S. Bukinac 6.9
- 18N. Petrovic 6.9
- 8V. Savicevic ▼ 82' 7.2
- 77L. Randjelovic 5.9
- 55M. Vidosavljevic ▼ 72' 6.3
- 21M. Kolarevic ▼ 82' 7.0
- 9A. Vukanovic ▼ 75' 6.3
Dự bị 11
- 1M. Gocmanac
- 4M. Poletanovic ▲ 82' 6.7
- 6S. Tanjga
- 11M. Mladenovic
- 17I. Mustapha
- 20D. Kokanovic ▲ 72' 6.9
- 23Lucas Barros
- 24M. Velickovic ▲ 82' 6.3
- 28John Mary ▲ 75' 6.3
- 34S. Medojevic
- 36D. Djokanovic
- 1B. Popovic 7.3
- 77M. Gobeljic ▼ 85' 7.2
- 45A. Vukicevic 7.9
- 15A. Djermanovic 7.2
- 24U. Stojanovic 7.3
- 3E. Addo ▼ 70' 7.3
- 17U. Kabic ▼ 61' 6.6
- 20J. Sljivic ▼ 61' 6.6
- 11E. Prutsev ▼ 85' 6.3
- 94Diogo Bezerra 6.9
- 22J. Enem 7.3
Dự bị 11
- 97N. Stojisic
- 2S. Despotovski ▲ 85' 6.9
- 4A. Pavlovic
- 7N. Knezevic ▲ 70' 6.3
- 8A. Cvetkovic ▲ 61' 6.9
- 10S. Markovic
- 12S. Scepovic
- 14M. Momcilovic ▲ 61' 6.6
- 21U. Lazic
- 26M. Fall
- 43H. Addo ▲ 85' 6.3
Thống kê
01⚑8
⚑620
54%Kiểm soát bóng46%
18Dứt điểm13
4Trúng đích4
10Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
8Phạt góc6
1Việt vị0
20Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
336Chuyền bóng302
249Chuyền chính xác213
74%Chính xác chuyền71%
1.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
79Ghi được59
43Thủng lưới59
1.76Bàn thắng mỗi trận1.4
18Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn20
47Hiệp hai31