OFK Beograd
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
FK Vojvodina

OFK Beograd vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-2 FK Vojvodina tại Super Liga, 2 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 1, hòa 1, FK Vojvodina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 4
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
LWWWW FK Vojvodina
  1. 8' 0-1 M. Butean · L. Romanić
  2. 15' Stefan Obradović
  3. 17' 0-2 B. Yusuf11m
  4. 20' V. Savićević N. Petrović
  5. 33' Đorđe Crnomarković
  6. 39' L. Nikolić B. Yusuf
  7. HT0-2
  8. 46' A. Avdić S. Obradović
  9. 46' S. Owusu L. Jovanović
  10. 46' M. Popović U. Nikolić
  11. 48' Mihai Butean
  12. 49' N. Knežević11m 1-2
  13. 71' S. Marković A. Cvetković
  14. 71' S. Šćepović G. Vlijter
  15. 75' C. Sichenje S. Tanjga
  16. 81' Adem Avdić
  17. 86' Collins Sichenje
  18. 88' Nikola Knežević
  19. 90'+5 Lazar Nikolić
  20. 90'+4 Lazar Romanić
  21. 90'+7 Đorđe Crnomarković
  22. 90'+1 S. Stanojlović F. Stojilković
  23. FT1-2

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 6.6
  2. 63S. Obradović ▼ 46' 6.0
  3. 15A. Đermanović 6.3
  4. 45A. Vukičević 6.3
  5. 29S. Despotovski 6.9
  6. 8A. Cvetković ▼ 71' 6.3
  7. 7N. Knežević 7.3
  8. 91L. Jovanović ▼ 46' 6.7
  9. 39G. Vlijter ▼ 71' 7.2
  10. 94Diogo Bezerra 7.5
  11. 99F. Stojilković ▼ 90' 7.0

Dự bị 11

  1. 71A. Avdić ▲ 46' 6.2
  2. 37S. Owusu ▲ 46' 7.3
  3. 10S. Marković ▲ 71' 6.7
  4. 12S. Šćepović ▲ 71' 6.6
  5. 17S. Stanojlović ▲ 90'
  6. 22N. Stojišić
  7. 11N. Mituljikić
  8. 14M. Momčilović
  9. 77M. Gobeljić
  10. 6R. Odada
  11. 5D. Gojković
FK Vojvodina Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Tanjga
  1. 12D. Rosić 7.2
  2. 16M. Butean 7.5
  3. 3S. Tanjga ▼ 75' 6.6
  4. 5Đ. Crnomarković 6.9
  5. 23Lucas Barros 6.7
  6. 34S. Medojević 7.2
  7. 18N. Petrović ▼ 20' 6.6
  8. 11M. Mladenović 6.7
  9. 10U. Nikolić ▼ 46' 6.7
  10. 7B. Yusuf ▼ 39' 7.6
  11. 91L. Romanić 7.5

Dự bị 9

  1. 26V. Savićević ▲ 20' 6.9
  2. 22L. Nikolić ▲ 39' 6.2
  3. 35M. Popović ▲ 46' 6.6
  4. 29C. Sichenje ▲ 75' 6.9
  5. 6S. Korač
  6. 8S. Đorđević
  7. 19J. Bolingi
  8. 27P. Sukacev
  9. 37R. Puškić

Thống kê

039
351
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
7Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị4
21Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
429Chuyền bóng256
355Chuyền chính xác187
83%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu53
70Ghi được82
70Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu