OFK Beograd vs FK Vojvodina
Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 1-2 FK Vojvodina tại Super Liga, 9 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 1, hòa 1, FK Vojvodina thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 4
- Phong độ
- LWLDL OFK Beograd
- LWWWW FK Vojvodina
- 5' Edmund Addo
- 26' Uroš Lazić
- 28' 0-1 Dele11m
- 35' H. Addo · S. Despotovski 1-1
- 45'+10 Aleksa Vukanović
- HT1-1
- 52' 1-2 A. Vukanovic · Dele
- 56' Aleksa Vukanović
- 57' ▲ J. Enem ▼ H. Alba
- 70' Henry Addo
- 71' Henry Addo
- 72' ▲ John Mary ▼ A. Vukanovic
- 73' ▲ M. Velickovic ▼ P. Sukacev
- 77' ▲ M. Pantovic ▼ M. Momcilovic
- 77' ▲ U. Kabic ▼ A. Cvetkovic
- 82' Miloš Pantović
- 83' ▲ U. Nikolic ▼ D. Kokanovic
- 84' ▲ K. Eta ▼ V. Savicevic
- 87' Yusuf Bamidele
- 88' Andrej Pavlovic
- 88' Njegoš Petrović
- 89' Diogo Bezerra
- 89' Collins Sichenje
- 90'+10 Lazar Nikolić
- 90'+9 Dragan Rosić
- 90'+3 Stefan Bukinac
- 90'+1 ▲ N. Knezevic ▼ Diogo Bezerra
- 90'+4 ▲ S. Medojevic ▼ N. Petrovic
- FT1-2
Đội hình
- 1B. Popovic 7.5
- 4A. Pavlovic 6.3
- 15A. Djermanovic 7.7
- 14M. Momcilovic ▼ 77' 6.6
- 2S. Despotovski ⇢ 6.7
- 21U. Lazic 6.5
- 3E. Addo 6.6
- 94Diogo Bezerra ▼ 90' 6.9
- 8A. Cvetkovic ▼ 77' 6.5
- 43H. Addo ⚽ 7.0
- 9H. Alba ▼ 57' 6.5
Dự bị 11
- 28V. Draskic
- 26M. Fall
- 77M. Gobeljic
- 33D. Tegeltija
- 25I. Dembele
- 7N. Knezevic ▲ 90' 6.7
- 10S. Markovic
- 27M. Pantovic ▲ 77' 6.3
- 22J. Enem ▲ 57' 6.7
- 17U. Kabic ▲ 77' 6.9
- 12S. Scepovic
- 12D. Rosic 6.9
- 22L. Nikolic 7.3
- 29C. Sichenje 7.2
- 5D. Crnomarkovic 6.6
- 30S. Bukinac 6.2
- 8V. Savicevic ▼ 84' 7.9
- 18N. Petrovic ▼ 90' 7.3
- 27P. Sukacev ▼ 73' 6.6
- 20D. Kokanovic ▼ 83' 6.9
- 7Dele ⚽ ⇢ 7.9
- 9A. Vukanovic ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 11
- 1M. Gocmanac
- 23Lucas Barros
- 16M. Butean
- 2K. Eta ▲ 84' 6.6
- 34S. Medojevic ▲ 90'
- 11M. Mladenovic
- 10U. Nikolic ▲ 83' 7.0
- 77L. Randjelovic
- 24M. Velickovic ▲ 73' 6.2
- 28John Mary ▲ 72' 6.7
- 17I. Mustapha
Thống kê
15⚑4
⚑470
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm19
5Trúng đích6
4Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn5
4Phạt góc4
2Việt vị2
10Phạm lỗi16
5Thẻ vàng7
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
348Chuyền bóng365
278Chuyền chính xác289
80%Chính xác chuyền79%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.93
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
59Ghi được79
59Thủng lưới43
1.4Bàn thắng mỗi trận1.76
12Giữ sạch lưới18
20Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai47