OFK Beograd
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
FK Vojvodina

OFK Beograd vs FK Vojvodina

Tỷ số chung cuộc: OFK Beograd 3-1 FK Vojvodina tại Super Liga, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: OFK Beograd thắng 1, hòa 1, FK Vojvodina thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion pod Kraljevicom, Zaječar
Phong độ
LWLDL OFK Beograd
LWWWW FK Vojvodina
  1. 4' G. Vlijter · F. Stojilković 1-0
  2. 26' M. Butean C. Sichenje
  3. 34' Diogo Bezerra · L. Jovanović 2-0
  4. 38' Aleksandar Đermanović
  5. 39' Slobodan Medojević
  6. 45' 2-1 U. Nikolić · B. Yusuf
  7. HT2-1
  8. 48' F. Stojilković · Diogo Bezerra 3-1
  9. 49' Mihai Butean
  10. 59' Đorđe Crnomarković
  11. 66' V. Savićević N. Petrović
  12. 67' J. Bolingi L. Romanić
  13. 71' N. Mituljikić L. Jovanović
  14. 72' Stefan Despotovski
  15. 78' Depú S. Medojević
  16. 78' M. Mladenović D. Kokanović
  17. 83' M. Momčilović F. Stojilković
  18. 83' S. Šćepović G. Vlijter
  19. 90' S. Marković Diogo Bezerra
  20. 90' S. Stanojlović A. Cvetković
  21. FT3-1

Đội hình

OFK Beograd Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Krunić
  1. 1B. Popović 7.5
  2. 45A. Vukičević 6.5
  3. 15A. Đermanović 7.0
  4. 13N. Vujadinović 6.9
  5. 29S. Despotovski 6.9
  6. 6R. Odada 7.2
  7. 8A. Cvetković ▼ 90' 7.3
  8. 91L. Jovanović ▼ 71' 7.5
  9. 39G. Vlijter ▼ 83' 7.2
  10. 94Diogo Bezerra ▼ 90' 8.2
  11. 99F. Stojilković ▼ 83' 8.3

Dự bị 10

  1. 11N. Mituljikić ▲ 71' 6.7
  2. 14M. Momčilović ▲ 83' 6.7
  3. 12S. Šćepović ▲ 83' 6.7
  4. 10S. Marković ▲ 90'
  5. 17S. Stanojlović ▲ 90'
  6. 5D. Gojković
  7. 20S. Nikolić
  8. 22N. Stojišić
  9. 25I. Dembele
  10. 77M. Gobeljić
FK Vojvodina Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: M. Tanjga
  1. 12D. Rosić 6.2
  2. 29C. Sichenje ▼ 26' 6.2
  3. 6S. Korač 6.5
  4. 5Đ. Crnomarković 6.7
  5. 18N. Petrović ▼ 66' 6.5
  6. 30S. Bukinac 7.0
  7. 10U. Nikolić 7.9
  8. 34S. Medojević ▼ 78' 6.3
  9. 20D. Kokanović ▼ 78' 6.3
  10. 7B. Yusuf 7.2
  11. 91L. Romanić ▼ 67' 6.9

Dự bị 9

  1. 16M. Butean ▲ 26' 6.5
  2. 26V. Savićević ▲ 66' 6.9
  3. 19J. Bolingi ▲ 67' 6.6
  4. 99Depú ▲ 78' 6.3
  5. 11M. Mladenović ▲ 78' 6.9
  6. 37R. Puškić
  7. 22L. Nikolić
  8. 39M. Veličković
  9. 8S. Đorđević

Thống kê

024
830
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm15
5Trúng đích7
1Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn3
4Phạt góc8
3Việt vị2
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
6Cứu thua2
281Chuyền bóng484
198Chuyền chính xác399
70%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu53
70Ghi được82
70Thủng lưới70
1.49Bàn thắng mỗi trận1.55
16Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn32
36Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu