Napredak vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Napredak 0-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Relegation Group · Vòng 36
- Phong độ
- LLWLL Napredak
- WWDDW Radnicki 1923
- 17' Nikola Bogdanovski
- 17' Nikola Marjanovic
- 24' Uroš Ignjatović
- HT0-0
- 65' ▲ N. Skrobonja ▼ D. Bojat
- 65' ▲ A. Balde ▼ L. Ben Hassine
- 65' ▲ V. Tomic ▼ M. Ristic
- 66' ▲ A. Novakovic ▼ N. Stevanovic
- 68' Bojan Kovačević
- 74' Nikola Skrobonja
- 79' Slobodan Simović
- 82' ▲ N. Vukajlovic ▼ N. Bogdanovski
- 85' Miloš Vulić
- 86' ▲ M. Cosic ▼ N. Milicic
- 87' ▲ L. Laban ▼ N. Bastajic
- 87' ▲ L. Drobnjak ▼ V. Miletic
- 90'+6 Wajdi Sahli
- FT0-0
Đội hình
- 84L. Balevic 8.6
- 24U. Ignjatovic 6.9
- 6S. Ristic 7.7
- 70L. Miladinovic 7.0
- 95V. Miletic ▼ 87' 7.3
- 23D. Bojat ▼ 65' 6.6
- 22M. Toseski 6.6
- 10M. Vulic 7.2
- 12N. Bastajic ▼ 87' 7.2
- 18N. Stevanovic ▼ 66' 6.3
- 33N. Bogdanovski ▼ 82' 6.0
Dự bị 9
- 1V. Savic
- 7N. Vukajlovic ▲ 82' 6.9
- 44N. Skrobonja ▲ 65' 6.7
- 14L. Laban ▲ 87' 6.3
- 17U. Sremcevic
- 77L. Drobnjak ▲ 87' 6.7
- 99P. Mihajlovic
- 8D. Jovanovic
- 2A. Novakovic ▲ 66' 6.9
- 81L. Lijeskic 6.6
- 4N. Milicic ▼ 86' 8.3
- 14S. Simovic 7.3
- 5N. Marjanovic 7.6
- 34B. Kovacevic 7.3
- 27M. Ristic ▼ 65' 6.2
- 32N. Bukumira 7.2
- 7O. Sahli 7.0
- 99L. Ben Hassine ▼ 65' 6.9
- 19E. Sokler 6.2
- 90M. Vidakov 6.2
Dự bị 8
- 45M. Mladenovic
- 92B. Marinkovic
- 15M. Mitrovic
- 17A. Balde ▲ 65' 6.2
- 16V. Tomic ▲ 65' 6.6
- 8M. Cosic ▲ 86' 6.3
- 10M. Cisse
- 33S. Petkoski Cimbaljevic
Thống kê
03⚑3
⚑840
39%Kiểm soát bóng61%
3Dứt điểm21
1Trúng đích8
2Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn4
3Phạt góc8
2Việt vị0
21Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
8Cứu thua0
300Chuyền bóng449
202Chuyền chính xác354
67%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu44
35Ghi được50
87Thủng lưới54
0.78Bàn thắng mỗi trận1.14
8Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai25