Radnicki 1923
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Napredak

Radnicki 1923 vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 1-0 Napredak tại Super Liga, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
LLWLL Napredak
  1. HT0-0
  2. 55' Louay Ben Hassine
  3. 57' D. Stoiljković M. Tošeski
  4. 66' A. Janković M. Ćosić
  5. 66' B. Adžić M. Gluščević
  6. 70' Uroš Ignjatović
  7. 73' B. Mirčetić A. Golijanin
  8. 73' Evandro L. Ben Hassine
  9. 76' M. Obradović N. Bastajić
  10. 81' D. Nlandu M. Ristić
  11. 87' B. Adžić 1-0
  12. 88' M. Šarić V. Miletić
  13. 88' M. Petković N. Karaklajić
  14. 90'+6 Slobodan Simović
  15. 90' Tomislav Dadić
  16. FT1-0

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: F. Dudić
  1. 1M. Milošević 7.2
  2. 8M. Ćosić ▼ 66' 7.0
  3. 14S. Simović 8.0
  4. 6S. Zeljković 7.6
  5. 50T. Dadić 7.6
  6. 7M. Gluščević ▼ 66' 6.7
  7. 99L. Ben Hassine ▼ 73' 7.0
  8. 27M. Ristić ▼ 81' 8.2
  9. 80L. Stankovski 7.5
  10. 39A. Golijanin ▼ 73' 6.9
  11. 10K. Bevis 7.3

Dự bị 11

  1. 40A. Janković ▲ 66' 6.6
  2. 23B. Adžić ▲ 66' 7.6
  3. 44B. Mirčetić ▲ 73' 6.9
  4. 11Evandro ▲ 73' 6.6
  5. 41D. Nlandu ▲ 81' 7.0
  6. 20S. Radović
  7. 15M. Mitrović
  8. 32N. Bukumira
  9. 9D. Ortíz
  10. 81L. Lijeskić
  11. 17A. Tselios
Napredak Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: G. Stevanović
  1. 84L. Balević 7.6
  2. 27D. Čubra 7.0
  3. 45J. Marinković 7.2
  4. 5S. Bukorac 6.9
  5. 7N. Vukajlović 6.3
  6. 9N. Karaklajić ▼ 88' 6.2
  7. 24U. Ignjatović 6.3
  8. 4F. Krstić 6.6
  9. 95V. Miletić ▼ 88' 7.5
  10. 12N. Bastajić ▼ 76' 6.2
  11. 77M. Tošeski ▼ 57' 6.3

Dự bị 11

  1. 33D. Stoiljković ▲ 57' 6.9
  2. 91M. Obradović ▲ 76' 6.7
  3. 88M. Šarić ▲ 88' 6.6
  4. 55M. Petković ▲ 88' 6.5
  5. 25N. Đeković
  6. 2M. Bubanj
  7. 31A. Luković
  8. 22P. Ćirković
  9. 10S. Marjanović
  10. 19M. Preković
  11. 15I. Ostojić

Thống kê

0312
310
65%Kiểm soát bóng35%
23Dứt điểm6
7Trúng đích3
7Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm4
12Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn2
12Phạt góc3
0Việt vị1
12Phạm lỗi15
3Thẻ vàng1
3Cứu thua6
392Chuyền bóng217
323Chuyền chính xác130
82%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu49
81Ghi được48
66Thủng lưới63
1.62Bàn thắng mỗi trận0.98
16Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu