Napredak
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Radnicki 1923

Napredak vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-0 Radnicki 1923 tại Super Liga, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLWLL Napredak
WWDDW Radnicki 1923
  1. 45'+1 Louay Ben Hassine
  2. HT0-0
  3. 46' D. Stoiljković N. Bogdanovski
  4. 46' M. Obradović M. Šarić
  5. 50' Miloš Ristić
  6. 60' Aleksej Golijanin
  7. 60' D. Stoiljković · N. Karaklajić 1-0
  8. 62' M. Gluščević A. Golijanin
  9. 62' Alfa Baldé I. Bah
  10. 63' L. Stankovski J. Ilić
  11. 63' S. Chinedu M. Vidosavljević
  12. 69' Uroš Ignjatović
  13. 78' Nikola Vukajlović
  14. 78' S. Radović S. ONeill
  15. 79' Alfa Baldé
  16. 80' M. Petković N. Bastajić
  17. 90'+5 Marko Obradović
  18. 90'+4 I. Ostojić V. Miletić
  19. 90' U. Lazić N. Karaklajić
  20. FT1-0

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Đorđević
  1. 84L. Balević 7.3
  2. 24U. Ignjatović 7.7
  3. 25N. Đeković 7.7
  4. 5S. Bukorac 8.0
  5. 7N. Vukajlović 6.9
  6. 4F. Krstić 6.3
  7. 95V. Miletić ▼ 90' 7.0
  8. 23N. Bogdanovski ▼ 46' 6.3
  9. 9N. Karaklajić ▼ 90' 6.9
  10. 12N. Bastajić ▼ 80' 7.2
  11. 88M. Šarić ▼ 46' 6.6

Dự bị 11

  1. 33D. Stoiljković ▲ 46' 7.2
  2. 91M. Obradović ▲ 46' 7.0
  3. 55M. Petković ▲ 80' 6.9
  4. 15I. Ostojić ▲ 90'
  5. 44U. Lazić ▲ 90'
  6. 31A. Luković
  7. 8F. Jović
  8. 77M. Tošeski
  9. 22P. Ćirković
  10. 2M. Bubanj
  11. 19M. Preković
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Dudić
  1. 81L. Lijeskić 6.6
  2. 8M. Ćosić 7.5
  3. 14S. Simović 7.2
  4. 5S. O'Neill 6.9
  5. 50T. Dadić 8.0
  6. 27M. Ristić 7.3
  7. 55M. Vidosavljević ▼ 63' 7.2
  8. 21J. Ilić ▼ 63' 6.9
  9. 99L. Ben Hassine 7.2
  10. 77I. Bah ▼ 62' 6.9
  11. 39A. Golijanin ▼ 62' 7.2

Dự bị 11

  1. 7M. Gluščević ▲ 62' 6.7
  2. 70Alfa Baldé ▲ 62' 6.7
  3. 80L. Stankovski ▲ 63' 6.6
  4. 9S. Chinedu ▲ 63' 6.3
  5. 20S. Radović ▲ 78' 6.7
  6. 1M. Milošević
  7. 23B. Adžić
  8. 6S. Zeljković
  9. 15M. Mitrović
  10. 40A. Janković
  11. 32N. Bukumira

Thống kê

034
240
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm17
2Trúng đích3
10Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn7
4Phạt góc2
1Việt vị2
21Phạm lỗi16
3Thẻ vàng4
2Cứu thua1
225Chuyền bóng455
138Chuyền chính xác383
61%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 106 - 22 +84 86
2
FK Partizan
30 58 - 29 +29 63
4
OFK Beograd
37 53 - 54 -1 53
5
Radnicki 1923
37 60 - 53 +7 53
6
FK Vojvodina
37 57 - 49 +8 53
7
FK TSC
30 47 - 44 +3 41
8
Mladost Lucani
37 38 - 48 -10 47
8
Novi Pazar
30 46 - 54 -8 40
9
Cukaricki
30 37 - 40 -3 39
10
IMT Novi Beograd
30 37 - 46 -9 37
11
FK Železničar Pančevo
30 37 - 37 0 35
12
Napredak
30 29 - 40 -11 35
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 40 -14 34
14
Radnicki NIS
30 40 - 59 -19 32
15
Tekstilac Odžaci
30 25 - 52 -27 31
16
Jedinstvo Ub
30 22 - 60 -38 16
Relegation Round

So sánh

49Trận đấu50
48Ghi được81
63Thủng lưới66
0.98Bàn thắng mỗi trận1.62
15Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu