Radnicki 1923
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Napredak

Radnicki 1923 vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 0-0 Napredak tại Super Liga, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Čika Dača, Kragujevac
Phong độ
WWDDW Radnicki 1923
LLWLL Napredak
  1. 20' Miloš Tošeski
  2. 42' Ivan Šubert
  3. HT0-0
  4. 46' F. Krstic M. Vulic
  5. 54' A. Lutovac N. Bogdanovski
  6. 64' N. Skrobonja K. Bevis
  7. 64' L. Stankovski L. Ben Hassine
  8. 65' N. Marinkovic N. Vukajlovic
  9. 75' Uroš Ignjatović
  10. 77' M. Gluscevic S. Petkoski Cimbaljevic
  11. 81' S. Hajdin A. Majdevac
  12. 85' Filip Krstić
  13. 88' Lazar Balević
  14. 90'+2 N. Marjanovic
  15. FT0-0

Đội hình

Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Aleksandar Luković
  1. 81L. Lijeskic 6.3
  2. 8M. Cosic 7.2
  3. 14S. Simovic 8.2
  4. 15M. Mitrovic 8.0
  5. 33S. Petkoski Cimbaljevic ▼ 77' 7.2
  6. 27M. Ristic 7.5
  7. 17A. Balde 7.5
  8. 44B. Mircetic 7.9
  9. 99L. Ben Hassine ▼ 64' 6.6
  10. 10K. Bevis ▼ 64' 6.3
  11. 90M. Vidakov 6.9

Dự bị 9

  1. 88V. Stojkovic
  2. 5N. Marjanovic ▲ 90'
  3. 7M. Gluscevic ▲ 77' 6.6
  4. 21J. Ilic
  5. 23B. Adzic
  6. 25D. Mitrovic
  7. 50T. Dadic
  8. 51N. Skrobonja ▲ 64' 6.3
  9. 80L. Stankovski ▲ 64' 6.3
Napredak Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Milan Nikolić
  1. 84L. Balevic 7.0
  2. 24U. Ignjatovic 7.7
  3. 5S. Bukorac 7.9
  4. 31I. Subert 6.2
  5. 77L. Drobnjak 7.9
  6. 22M. Toseski 6.3
  7. 10M. Vulic ▼ 46' 6.3
  8. 7N. Vukajlovic ▼ 65' 6.7
  9. 95V. Miletic 7.3
  10. 11A. Majdevac ▼ 81' 6.3
  11. 33N. Bogdanovski ▼ 54' 6.3

Dự bị 11

  1. 1V. Savic
  2. 4F. Krstic ▲ 46' 6.9
  3. 9M. Bubanj
  4. 14L. Laban
  5. 15A. Lutovac ▲ 54' 6.7
  6. 16D. Skocajic
  7. 18M. Gajic
  8. 20N. Marinkovic ▲ 65' 6.7
  9. 27D. Cubra
  10. 44S. Hajdin ▲ 81' 6.7
  11. 88M. Saric

Thống kê

009
241
71%Kiểm soát bóng29%
30Dứt điểm2
5Trúng đích0
18Chệch đích1
17Sút trong vòng cấm2
13Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn1
9Phạt góc2
3Việt vị0
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
499Chuyền bóng212
431Chuyền chính xác132
86%Chính xác chuyền62%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu45
50Ghi được35
54Thủng lưới87
1.14Bàn thắng mỗi trận0.78
15Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn25
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu