Napredak
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Radnicki 1923

Napredak vs Radnicki 1923

Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-4 Radnicki 1923 tại Super Liga, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Championship Round · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLWLL Napredak
WWDDW Radnicki 1923
  1. 12' 0-1 L. Zorić · M. Ristić
  2. 27' Wajdi Sahli
  3. 28' 0-2 M. Ristić11m
  4. 45' 0-3 W. Sahli · K. Bevis
  5. HT0-3
  6. 55' Miloš Ristić
  7. 62' D. Sadiković F. Jović
  8. 63' M. Vidović K. Bevis
  9. 63' V. Đurić L. Zorić
  10. 63' M. Ćosić M. Gluščević
  11. 69' M. Bojović A. Majdevac
  12. 73' J. Marinković · S. Marjanović 1-3
  13. 82' N. Tomić W. Sahli
  14. 89' V. Milenkovic S. Marjanović
  15. 89' L. Miladinović J. Marinković
  16. 89' M. Gajic B. Tomić
  17. 90' U. Vidović P. Ivelja
  18. 90'+4 1-4 M. Ristić
  19. FT1-4

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Savić
  1. 1V. Savić 5.6
  2. 5N. Stevanović 6.3
  3. 99P. Mihajlović 5.9
  4. 45J. Marinković ▼ 89' 7.3
  5. 20N. Marinković 6.2
  6. 4F. Krstić 6.6
  7. 10B. Tomić ▼ 89' 6.5
  8. 8F. Jović ▼ 62' 7.2
  9. 31S. Marjanović ▼ 89' 6.9
  10. 12N. Bastajić 7.2
  11. 55A. Majdevac ▼ 69' 7.0

Dự bị 11

  1. 44D. Sadiković ▲ 62' 6.3
  2. 89M. Bojović ▲ 69' 6.2
  3. 22V. Milenkovic ▲ 89'
  4. 17L. Miladinović ▲ 89'
  5. 18M. Gajic ▲ 89'
  6. 19V. Bajić
  7. 24Đ. Skočajić
  8. 84L. Balević
  9. 77U. Nenadović
  10. 9S. Stanojlović
  11. 16A. Blagojević
Radnicki 1923 Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: F. Dudić
  1. 26S. Leković 6.5
  2. 23B. Adžić 6.3
  3. 5B. Šerbečić 7.2
  4. 15M. Mitrović 7.2
  5. 20L. Pecelj 6.6
  6. 27M. Ristić ⚽2 8.6
  7. 7M. Gluščević ▼ 63' 6.9
  8. 3L. Zorić ▼ 63' 7.3
  9. 77W. Sahli ▼ 82' 7.9
  10. 93K. Bevis ▼ 63' 6.3
  11. 19P. Ivelja ▼ 90' 6.5

Dự bị 11

  1. 25M. Vidović ▲ 63' 6.7
  2. 11V. Đurić ▲ 63' 6.9
  3. 8M. Ćosić ▲ 63' 6.2
  4. 80N. Tomić ▲ 82' 6.9
  5. 16U. Vidović ▲ 90'
  6. 55M. Vidosavljević
  7. 13B. Milošević
  8. 45M. Mladenović
  9. 14S. Simović
  10. 70M. Aleksić
  11. 32N. Bukumira

Thống kê

002
310
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm9
1Trúng đích4
4Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn0
2Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi17
0Thẻ vàng1
294Chuyền bóng437
216Chuyền chính xác360
73%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu51
54Ghi được90
72Thủng lưới77
1.08Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu