Napredak vs Radnicki 1923
Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-3 Radnicki 1923 tại Super Liga, 20 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 2, Radnicki 1923 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Mladost, Kruševac
- Phong độ
- LLWLL Napredak
- WWDDW Radnicki 1923
- 40' Đorđe Jovanović
- 42' Slobodan Simović
- HT0-0
- 48' Branislav Milošević
- 50' Ognjen Mršić
- 54' 0-1 S. Čolović · S. Leković
- 60' Matija Gluščević
- 66' ▲ A. Blagojević ▼ D. Stoiljković
- 66' ▲ F. Krstić ▼ L. Zličić
- 66' ▲ S. Stanojlović ▼ M. Bojović
- 67' 0-2 G. Chinedu · L. Pecelj
- 68' Geoffrey Chinedu Charles
- 68' ▲ A. Popović ▼ B. Milošević
- 68' ▲ M. Aleksić ▼ M. Gluščević
- 69' ▲ K. Bevis ▼ W. Sahli
- 73' Uroš Ljubomirac
- 73' Luka Zorić
- 73' ▲ J. Marinković ▼ O. Mršić
- 74' N. Bastajić · N. Đeković 1-2
- 75' Nebojša Bastajić
- 79' ▲ M. Vidović ▼ M. Ristić
- 79' ▲ M. Vidakov ▼ G. Chinedu
- 84' Vladimir Savić
- 84' Kilian Bevis
- 90'+3 Filip Krstić
- 90'+7 1-3 S. Čolović · M. Aleksić
- FT1-3
Đội hình
- 1V. Savić 7.0
- 2S. Jovanović 6.0
- 25N. Đeković ⇢ 7.2
- 15O. Mršić ▼ 73' 6.6
- 7N. Vukajlović 6.2
- 27U. Ljubomirac 6.3
- 23L. Zličić ▼ 66' 6.9
- 88Đ. Jovanović 6.7
- 33D. Stoiljković ▼ 66' 7.3
- 12N. Bastajić ⚽ 7.9
- 89M. Bojović ▼ 66' 6.5
Dự bị 11
- 16A. Blagojević ▲ 66' 6.3
- 4F. Krstić ▲ 66' 6.9
- 9S. Stanojlović ▲ 66' 6.6
- 45J. Marinković ▲ 73' 6.2
- 17D. Parađina
- 8F. Jović
- 5N. Stevanović
- 10B. Tomić
- 18S. Babić
- 42L. Pejčić
- 19V. Bajić
- 26S. Leković ⇢ 8.0
- 13B. Milošević ▼ 68' 6.6
- 14S. Simović 6.6
- 15M. Mitrović 6.9
- 20L. Pecelj ⇢ 7.0
- 77W. Sahli ▼ 69' 7.9
- 27M. Ristić ▼ 79' 6.3
- 3L. Zorić 7.0
- 10S. Čolović ⚽2 9.9
- 9G. Chinedu ⚽ ▼ 79' 7.3
- 7M. Gluščević ▼ 68' 6.9
Dự bị 11
- 2A. Popović ▲ 68' 6.5
- 70M. Aleksić ▲ 68' 7.0
- 93K. Bevis ▲ 69' 6.3
- 25M. Vidović ▲ 79' 6.9
- 90M. Vidakov ▲ 79' 6.6
- 23B. Adžić
- 80N. Tomić
- 16U. Vidović
- 6A. Radovanović
- 1F. Pajović
- 30I. Anthony
Thống kê
05⚑9
⚑760
49%Kiểm soát bóng51%
10Dứt điểm18
5Trúng đích8
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
9Phạt góc7
0Việt vị1
12Phạm lỗi25
5Thẻ vàng6
5Cứu thua4
268Chuyền bóng295
188Chuyền chính xác223
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu51
54Ghi được90
72Thủng lưới77
1.08Bàn thắng mỗi trận1.76
15Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn31
22Hiệp hai49