Radnicki 1923 vs Napredak
Tỷ số chung cuộc: Radnicki 1923 3-1 Napredak tại Super Liga, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Radnicki 1923 thắng 6, hòa 2, Napredak thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadion Čika Dača, Kragujevac
- Phong độ
- WWDDW Radnicki 1923
- LLWLL Napredak
- -5' Milan Bojović
- 24' Nikola Stevanović
- 28' T. Dadić · M. Aleksić 1-0
- 36' M. Aleksić · D. Ortíz 2-0
- 45' Wajdi Sahli
- HT2-0
- 46' ▲ S. Marjanović ▼ L. Zličić
- 60' ▲ D. Sadiković ▼ F. Krstić
- 66' ▲ M. Gluščević ▼ M. Aleksić
- 66' ▲ L. Zorić ▼ M. Vidosavljević
- 73' 2-1 O. Mršić
- 74' ▲ P. Ivelja ▼ D. Ortíz
- 80' ▲ Đ. Jovanović ▼ N. Bastajić
- 82' ▲ V. Đurić ▼ K. Bevis
- 82' ▲ M. Vidović ▼ W. Sahli
- 84' Stefan Jovanović
- 85' ▲ M. Bojović ▼ A. Majdevac
- 90'+1 Miloš Vidović
- 90'+4 V. Đurić 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 26S. Leković 6.9
- 8M. Ćosić 7.0
- 5B. Šerbečić 6.7
- 15M. Mitrović 7.0
- 50T. Dadić ⚽ 7.3
- 70M. Aleksić ⚽ ⇢ ▼ 66' 8.2
- 27M. Ristić 6.3
- 55M. Vidosavljević ▼ 66' 7.2
- 77W. Sahli ▼ 82' 7.3
- 93K. Bevis ▼ 82' 7.2
- 9D. Ortíz ⇢ ▼ 74' 7.0
Dự bị 11
- 7M. Gluščević ▲ 66' 6.7
- 3L. Zorić ▲ 66' 6.3
- 19P. Ivelja ▲ 74' 6.2
- 11V. Đurić ⚽ ▲ 82' 7.3
- 25M. Vidović ▲ 82' 6.6
- 45M. Mladenović
- 80N. Tomić
- 20L. Pecelj
- 16U. Vidović
- 23B. Adžić
- 13B. Milošević
- 1V. Savić 6.5
- 2S. Jovanović 6.9
- 15O. Mršić ⚽ 7.3
- 45J. Marinković 6.3
- 5N. Stevanović 7.7
- 27U. Ljubomirac 6.3
- 4F. Krstić ▼ 60' 6.7
- 16A. Blagojević 6.2
- 23L. Zličić ▼ 46' 6.5
- 12N. Bastajić ▼ 80' 6.9
- 55A. Majdevac ▼ 85' 7.2
Dự bị 11
- 31S. Marjanović ▲ 46' 6.6
- 44D. Sadiković ▲ 60' 6.3
- 88Đ. Jovanović ▲ 80' 6.7
- 89M. Bojović ▲ 85' 6.2
- 77U. Nenadović
- 10B. Tomić
- 20N. Marinković
- 9S. Stanojlović
- 99P. Mihajlović
- 19V. Bajić
- 8F. Jović
Thống kê
02⚑6
⚑730
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
6Phạt góc7
2Việt vị1
20Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua3
348Chuyền bóng288
273Chuyền chính xác205
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
51Trận đấu50
90Ghi được54
77Thủng lưới72
1.76Bàn thắng mỗi trận1.08
13Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn24
49Hiệp hai22