Javor
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Napredak

Javor vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Javor 4-0 Napredak tại Super Liga, 27 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 6, hòa 2, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Group · Vòng 33
Phong độ
LWDWW Javor
DLLWL Napredak
  1. 9' L. Micic · N. Djokic 1-0
  2. 20' A. Radonjic · M. Bjekovic 2-0
  3. 40' N. Bogdanovski A. Lutovac
  4. 45' D. Skoko 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' D. Bojat U. Ignjatovic
  7. 57' K. Saliman M. Sise
  8. 57' B. Doucoure H. Toure
  9. 71' D. Pantelic N. Djokic
  10. 71' M. Toseski J. Ilic
  11. 71' N. Stevanovic N. Bastajic
  12. 77' U. Sremcevic A. Majdevac
  13. 83' M. Ilic M. Bjekovic
  14. 84' P. Djokovic A. Radonjic
  15. 84' B. Doucoure 4-0
  16. FT4-0

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 12D. Stevanovic 7.2
  2. 13M. Bjekovic ▼ 83' 9.2
  3. 21P. Petrovic 7.5
  4. 26D. Skoko 8.0
  5. 11S. Milosevic 7.9
  6. 6M. Amadou Sabo 6.6
  7. 28L. Micic 8.5
  8. 5N. Djokic ▼ 71' 6.2
  9. 18H. Toure ▼ 57' 7.0
  10. 20A. Radonjic ▼ 84' 7.6
  11. 24M. Sise ▼ 57' 6.5

Dự bị 11

  1. 1N. Vasiljevic
  2. 3S. Vilotic
  3. 17B. Acquah
  4. 15D. Ristic
  5. 2M. Ilic ▲ 83' 6.6
  6. 14K. Saliman ▲ 57' 6.6
  7. 30M. Kolakovic
  8. 10D. Pantelic ▲ 71' 6.3
  9. 19B. Doucoure ▲ 57' 7.7
  10. 8A. Ristic
  11. 25P. Djokovic ▲ 84'
Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sasa Micovic
  1. 84L. Balevic 6.6
  2. 24U. Ignjatovic ▼ 46' 6.2
  3. 70L. Miladinovic 6.0
  4. 77L. Drobnjak 6.9
  5. 7N. Vukajlovic 5.5
  6. 31J. Ilic ▼ 71' 6.6
  7. 10M. Vulic 7.0
  8. 15A. Lutovac ▼ 40' 6.2
  9. 91V. Tasovski 6.2
  10. 12N. Bastajic ▼ 71' 6.2
  11. 11A. Majdevac ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 1V. Savic
  2. 22M. Toseski ▲ 71' 6.6
  3. 23D. Bojat ▲ 46' 6.3
  4. 44N. Skrobonja
  5. 33N. Bogdanovski ▲ 40' 6.7
  6. 95V. Miletic
  7. 14L. Laban
  8. 17U. Sremcevic ▲ 77' 6.3
  9. 6S. Ristic
  10. 99P. Mihajlovic
  11. 18N. Stevanovic ▲ 71' 6.5

Thống kê

005
600
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm8
8Trúng đích1
6Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn1
5Phạt góc6
0Việt vị1
16Phạm lỗi6
1Cứu thua3
447Chuyền bóng467
392Chuyền chính xác394
88%Chính xác chuyền84%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được35
69Thủng lưới87
1.21Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu