Javor
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Napredak

Javor vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Javor 3-0 Napredak tại Prva Liga, 30 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 6, hòa 2, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 6
Phong độ
LWDWW Javor
DLLWL Napredak
  1. 16' D. Ristic
  2. HT0-0
  3. 46' N. Sreckovic N. Stevanovic
  4. 53' N. Djokic11m 1-0
  5. 58' S. Milosevicphản lưới 2-0
  6. 59' F. Stuparevic P. Gigic
  7. 59' A. Milic P. Bogdanovic
  8. 65' M. Mitrovic
  9. 66' L. Konstantinov A. Radonjic
  10. 71' L. Miladinovic A. Lukovic
  11. 74' L. Micic K. Saliman
  12. 84' M. Nikolic M. Mirosavljev
  13. 84' B. Acquah M. Maricic
  14. 84' M. Kolakovic D. Ristic
  15. 87' B. Cande
  16. 90' L. Konstantinov 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Javor HLV: Branko Mirjacic
  1. 1D. Stevanovic
  2. 2B. Cande
  3. 3S. Vilotic
  4. 4N. Todosijevic
  5. 5N. Djokic
  6. 7A. Radonjic ▼ 66'
  7. 10M. Maricic ▼ 84'
  8. 13M. Bjekovic
  9. 14K. Saliman ▼ 74'
  10. 15D. Ristic ▼ 84'
  11. 26M. Mirosavljev ▼ 84'

Dự bị 11

  1. 12O. Lukic
  2. 9M. Nikolic ▲ 84'
  3. 11L. Micic ▲ 74'
  4. 17B. Acquah ▲ 84'
  5. 18M. Nenadovic
  6. 21Z. Basaric
  7. 22S. Mitrovic
  8. 28N. Colic
  9. 30M. Kolakovic ▲ 84'
  10. 31L. Konstantinov ▲ 66'
  11. 33B. Antwi
Napredak HLV: Sasa Micovic
  1. 1L. Balevic
  2. 2N. Jankovic
  3. 7P. Bogdanovic ▼ 59'
  4. 10A. Lukovic ▼ 71'
  5. 11S. Milosevic
  6. 15M. Mitrovic
  7. 18N. Stevanovic ▼ 46'
  8. 22A. Andrejevic
  9. 27N. Bukumira
  10. 88P. Gigic ▼ 59'
  11. 95M. Zuvic

Dự bị 11

  1. 84F. Novakovic
  2. 5D. Danicic
  3. 6S. Ristic
  4. 9F. Stuparevic ▲ 59'
  5. 17A. Vlaisavljevic
  6. 23A. Milic ▲ 59'
  7. 33V. Bogdanovic
  8. 44L. Miladinovic ▲ 71'
  9. 70A. Novakovic
  10. 77N. Sreckovic ▲ 46'
  11. 99A. Stamenkovic

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Cacak
7 14 - 8 +6 18
2
FK Spartak Zdrepceva KRV
8 17 - 11 +6 15
3
FK TSC
7 13 - 9 +4 15
4
Javor
7 18 - 7 +11 14
5
Napredak
8 8 - 9 -1 13
6
Semendrija 1924
7 12 - 9 +3 12
7
OFK Vršac
7 9 - 8 +1 12
8
Dubočica
8 10 - 14 -4 10
9
Loznica
7 9 - 8 +1 8
10
Metalac GM
8 11 - 11 0 8
11
OFK Bor 1919
7 7 - 12 -5 8
12
FK Vozdovac
7 7 - 9 -2 7
13
Teleoptik
8 10 - 15 -5 7
14
Naftagas
8 7 - 10 -3 6
15
Jedinstvo Ub
7 7 - 13 -6 4
16
Grafičar
7 7 - 13 -6 4
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)

So sánh

10Trận đấu12
22Ghi được11
9Thủng lưới14
2.2Bàn thắng mỗi trận0.92
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn5
9Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu