Napredak
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

Napredak vs Javor

Tỷ số chung cuộc: Napredak 0-1 Javor tại Super Liga, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 2, Javor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Trọng tài
P. Tomić
Phong độ
DLLWL Napredak
WDWWD Javor
  1. 7' B. Đukic S. Milošević
  2. HT0-0
  3. 50' Kristijan Tojcic
  4. 55' V. Prijović B. Čečarić
  5. 55' J. Zogović N. Vukajlović
  6. 64' N. Knežević M. Šarić
  7. 64' Đ. Jovanović U. Ljubomirac
  8. 65' R. Bosić M. Adamović
  9. 78' L. Ratković I. Tanko
  10. 78' Eliomar D. Dolmagić
  11. 84' L. Laban N. Krstić
  12. 88' Luka Laban
  13. 90'+5 Eliomar Silva
  14. 90'+1 0-1 B. Doucouré
  15. FT0-1

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Perišić
  1. 1V. Savić
  2. 2S. Jovanović
  3. 25N. Đeković
  4. 15O. Mršić
  5. 7N. Vukajlović ▼ 55'
  6. 24N. Stanković
  7. 42N. Krstić ▼ 84'
  8. 8M. Šarić ▼ 64'
  9. 27U. Ljubomirac ▼ 64'
  10. 12N. Bastajić
  11. 9B. Čečarić ▼ 55'

Dự bị 11

  1. 3V. Prijović ▲ 55'
  2. 4J. Zogović ▲ 55'
  3. 10N. Knežević ▲ 64'
  4. 88Đ. Jovanović ▲ 64'
  5. 11L. Laban ▲ 84'
  6. 6M. Pantić
  7. 91N. Petrić
  8. 14Đ. Kotlajić
  9. 17J. Projić
  10. 22M. Bojović
  11. 23K. Bolha
Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dodić
  1. 98S. Manojlović
  2. 13D. Dolmagić ▼ 78'
  3. 22K. Tojčić
  4. 3M. Obradović
  5. 11S. Milošević ▼ 7'
  6. 20B. Doucouré
  7. 30M. Adamović ▼ 65'
  8. 28N. Campbell
  9. 8L. Gojković
  10. 9I. Tanko ▼ 78'
  11. 18P. Gigić

Dự bị 8

  1. 6B. Đukic ▲ 7'
  2. 10R. Bosić ▲ 65'
  3. 7L. Ratković ▲ 78'
  4. 19Eliomar ▲ 78'
  5. 12A. Vulić
  6. 21D. Salihovic
  7. 26Đ. Skoko
  8. 27Emerson

Thống kê

010
020
0Phạt góc0
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu42
41Ghi được44
48Thủng lưới60
0.87Bàn thắng mỗi trận1.05
20Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu