Javor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Napredak

Javor vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-0 Napredak tại Super Liga, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 6, hòa 2, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 6
Phong độ
LWDWW Javor
DLLWL Napredak
  1. 35' K. Saliman N. Djokic
  2. 35' L. Micic L. Bayere Junior
  3. HT0-0
  4. 56' Luka Drobnjak
  5. 62' M. Zuvic D. Pantelic
  6. 65' N. Vukajlovic S. Hajdin
  7. 65' M. Bubanj L. Drobnjak
  8. 73' M. Vulic M. Toseski
  9. 80' Stefan Vilotic
  10. 90' M. Ilic S. Vilotic
  11. 90' P. Djokovic O. Krsmanovic
  12. 90' M. Saric A. Majdevac
  13. FT0-0

Đội hình

Javor Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Radovan Ćurčić
  1. 1N. Vasiljevic 7.6
  2. 13M. Bjekovic 7.2
  3. 21P. Petrovic 7.7
  4. 5N. Djokic ▼ 35' 7.0
  5. 26D. Skoko 7.2
  6. 3S. Vilotic ▼ 90' 6.9
  7. 10D. Pantelic ▼ 62' 6.9
  8. 19B. Doucoure 6.3
  9. 6M. Amadou Sabo 7.6
  10. 22O. Krsmanovic ▼ 90' 6.9
  11. 27L. Bayere Junior ▼ 35' 6.3

Dự bị 11

  1. 12D. Stevanovic
  2. 2M. Ilic ▲ 90'
  3. 7S. Stojanovic
  4. 8N. Krstic
  5. 14K. Saliman ▲ 35' 6.9
  6. 15D. Ristic
  7. 20A. Radonjic
  8. 25P. Djokovic ▲ 90'
  9. 28L. Micic ▲ 35' 7.0
  10. 31M. Andjelkovic
  11. 32M. Zuvic ▲ 62' 6.7
Napredak Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Milan Nikolić
  1. 84L. Balevic 7.9
  2. 15A. Lutovac 6.7
  3. 25N. Djekovic 8.0
  4. 5S. Bukorac 8.0
  5. 11A. Majdevac ▼ 90' 6.3
  6. 4F. Krstic 6.3
  7. 22M. Toseski ▼ 73' 6.9
  8. 44S. Hajdin ▼ 65' 7.3
  9. 95V. Miletic 6.3
  10. 77L. Drobnjak ▼ 65' 6.9
  11. 24U. Ignjatovic 8.2

Dự bị 11

  1. 1V. Savic
  2. 7N. Vukajlovic ▲ 65' 6.9
  3. 9M. Bubanj ▲ 65' 6.2
  4. 10M. Vulic ▲ 73' 6.7
  5. 14L. Laban
  6. 18M. Gajic
  7. 20N. Marinkovic
  8. 27D. Cubra
  9. 33N. Bogdanovski
  10. 88M. Saric ▲ 90'
  11. 99P. Mihajlovic

Thống kê

014
410
38%Kiểm soát bóng62%
12Dứt điểm13
3Trúng đích4
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
274Chuyền bóng452
218Chuyền chính xác367
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được35
69Thủng lưới87
1.21Bàn thắng mỗi trận0.78
10Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn25
23Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu