Javor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Napredak

Javor vs Napredak

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-2 Napredak tại Super Liga, 27 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 6, hòa 2, Napredak thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
WDWWD Javor
DLLWL Napredak
  1. 11' 0-1 M. Bojović · N. Đeković
  2. 19' 0-2 M. Bojović · L. Zličić
  3. 32' Kristijan Tojcić
  4. 36' B. Doucouré T. Petrović
  5. HT0-2
  6. 46' S. Milošević R. Bosić
  7. 70' P. Gigić L. Bayéré
  8. 70' M. Ilić D. Dolmagić
  9. 79' B. Tomić N. Bastajić
  10. 79' S. Stanojlović M. Bojović
  11. 87' L. Selenić I. Tanko
  12. 87' F. Jović L. Zličić
  13. 90'+2 N. Stevanović F. Krstić
  14. FT0-2

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović 7.2
  2. 13D. Dolmagić ▼ 70' 6.9
  3. 16B. Kopitović 6.6
  4. 26Đ. Skoko 6.3
  5. 17N. Miletić 6.9
  6. 22K. Tojčić 5.3
  7. 9I. Tanko ▼ 87' 6.7
  8. 8L. Gojković 7.6
  9. 31T. Petrović ▼ 36' 6.7
  10. 10R. Bosić ▼ 46' 6.5
  11. 27L. Bayéré ▼ 70' 6.9

Dự bị 11

  1. 20B. Doucouré ▲ 36' 6.9
  2. 11S. Milošević ▲ 46' 7.2
  3. 18P. Gigić ▲ 70' 6.9
  4. 2M. Ilić ▲ 70' 6.3
  5. 33L. Selenić ▲ 87' 6.6
  6. 19Eliomar
  7. 30M. Adamović
  8. 25J. Amuzu
  9. 21Z. Petrović
  10. 3M. Obradović
  11. 1L. Raičević
Napredak Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dodić
  1. 1V. Savić 7.2
  2. 2S. Jovanović 6.9
  3. 25N. Đeković 8.0
  4. 45J. Marinković 7.5
  5. 7N. Vukajlović 6.6
  6. 27U. Ljubomirac 7.2
  7. 4F. Krstić ▼ 90' 7.3
  8. 88Đ. Jovanović 6.3
  9. 23L. Zličić ▼ 87' 7.2
  10. 12N. Bastajić ▼ 79' 6.3
  11. 89M. Bojović ⚽2 ▼ 79' 8.6

Dự bị 11

  1. 10B. Tomić ▲ 79' 6.9
  2. 9S. Stanojlović ▲ 79' 6.6
  3. 8F. Jović ▲ 87' 6.7
  4. 5N. Stevanović ▲ 90'
  5. 77U. Nenadović
  6. 33D. Stoiljković
  7. 18S. Babić
  8. 19V. Bajić
  9. 16A. Blagojević
  10. 17D. Parađina
  11. 6S. Ristic

Thống kê

104
400
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm13
2Trúng đích7
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị0
13Phạm lỗi20
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua3
340Chuyền bóng405
240Chuyền chính xác295
71%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
50Ghi được54
68Thủng lưới72
1Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu