Napredak
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

Napredak vs Javor

Tỷ số chung cuộc: Napredak 3-0 Javor tại Super Liga, 4 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 2, Javor thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
DLLWL Napredak
LWDWW Javor
  1. HT0-0
  2. 48' J. Marinković · N. Bastajić 1-0
  3. 56' M. Šarić Đ. Skoko
  4. 59' N. Popović S. Manojlović
  5. 60' Jovan Marinković
  6. 68' A. Majdevac · L. Zličić 2-0
  7. 72' Filip Krstić
  8. 73' T. Petrović B. Doucouré
  9. 73' L. Petrović Eliomar
  10. 73' M. Ilić D. Dolmagić
  11. 74' Đ. Jovanović N. Bastajić
  12. 79' D. Sadiković S. Marjanović
  13. 87' Andrej Blagojević
  14. 90' M. Bojović A. Majdevac
  15. 90' D. Sadiković · L. Zličić 3-0
  16. FT3-0

Đội hình

Napredak Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: V. Gaćinović
  1. 1V. Savić 7.2
  2. 15O. Mršić 7.3
  3. 45J. Marinković 8.2
  4. 7N. Vukajlović 6.9
  5. 27U. Ljubomirac 6.9
  6. 23L. Zličić ⇢2 8.0
  7. 4F. Krstić 7.2
  8. 16A. Blagojević 6.3
  9. 31S. Marjanović ▼ 79' 6.9
  10. 55A. Majdevac ▼ 90' 7.7
  11. 12N. Bastajić ▼ 74' 7.2

Dự bị 11

  1. 88Đ. Jovanović ▲ 74' 6.3
  2. 44D. Sadiković ▲ 79' 7.7
  3. 89M. Bojović ▲ 90'
  4. 5N. Stevanović
  5. 77U. Nenadović
  6. 9S. Stanojlović
  7. 8F. Jović
  8. 99P. Mihajlović
  9. 19V. Bajić
  10. 10B. Tomić
  11. 20N. Marinković
Javor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović ▼ 59' 6.5
  2. 22K. Tojčić 5.5
  3. 4Leandro Pinto 6.2
  4. 26Đ. Skoko ▼ 56' 6.2
  5. 13D. Dolmagić ▼ 73' 6.2
  6. 20B. Doucouré ▼ 73' 6.6
  7. 5S. Marjanović ▼ 79' 6.9
  8. 11S. Milošević 6.6
  9. 8L. Gojković 7.2
  10. 9T. Stewart 6.5
  11. 19Eliomar ▼ 73' 6.9

Dự bị 11

  1. 32M. Šarić ▲ 56' 6.3
  2. 12N. Popović ▲ 59' 6.3
  3. 31T. Petrović ▲ 73' 6.5
  4. 24L. Petrović ▲ 73' 6.2
  5. 2M. Ilić ▲ 73' 6.5
  6. 33L. Selenić
  7. 3M. Obradović
  8. 29J. Goronjić
  9. 1L. Raičević
  10. 7L. Ratković
  11. 21A. Aleksic

Thống kê

034
400
57%Kiểm soát bóng43%
13Dứt điểm6
6Trúng đích1
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
4Phạt góc4
0Việt vị3
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
1Cứu thua3
439Chuyền bóng322
349Chuyền chính xác240
79%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
54Ghi được50
72Thủng lưới68
1.08Bàn thắng mỗi trận1
15Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu