Napredak vs Javor
Tỷ số chung cuộc: Napredak 1-2 Javor tại Super Liga, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Napredak thắng 2, hòa 2, Javor thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 21
- Phong độ
- DLLWL Napredak
- LWDWW Javor
- 1' A. Majdevac · A. Lutovac 1-0
- 17' 1-1 L. Bayere Junior · M. Bjekovic
- 29' Stefan Bukorac
- 39' 1-2 P. Petrovic · D. Skoko
- HT1-2
- 46' ▲ D. Cubra ▼ D. Bojat
- 46' ▲ M. Toseski ▼ M. Bubanj
- 46' ▲ N. Bastajic ▼ N. Skrobonja
- 54' ▲ N. Djokic ▼ D. Pantelic
- 64' ▲ S. Vilotic ▼ M. Bjekovic
- 64' ▲ K. Saliman ▼ L. Bayere Junior
- 65' Đorđe Skoko
- 69' ▲ L. Miladinovic ▼ S. Bukorac
- 82' ▲ U. Sremcevic ▼ A. Majdevac
- 85' Mamane Amadou Sabo
- 90' ▲ M. Sise ▼ I. Tanko
- 90' ▲ A. Ristic ▼ A. Radonjic
- FT1-2
Đội hình
- 84L. Balevic 6.6
- 23D. Bojat ▼ 46' 6.3
- 5S. Bukorac ▼ 69' 6.3
- 77L. Drobnjak 7.9
- 24U. Ignjatovic 6.6
- 31J. Ilic 7.0
- 15A. Lutovac ⇢ 6.7
- 44N. Skrobonja ▼ 46' 6.5
- 10M. Vulic 7.0
- 9M. Bubanj ▼ 46' 6.5
- 11A. Majdevac ⚽ ▼ 82' 8.0
Dự bị 11
- 1V. Savic
- 88I. Jelicic
- 70L. Miladinovic ▲ 69' 7.2
- 27D. Cubra ▲ 46' 6.6
- 4F. Krstic
- 22M. Toseski ▲ 46' 6.6
- 12N. Bastajic ▲ 46' 6.9
- 33N. Bogdanovski
- 17U. Sremcevic ▲ 82' 6.2
- 91V. Tasovski
- 18N. Stevanovic
- 1N. Vasiljevic 6.9
- 13M. Bjekovic ⇢ ▼ 64' 7.0
- 21P. Petrovic ⚽ 8.2
- 26D. Skoko ⇢ 7.3
- 11S. Milosevic 6.6
- 19B. Doucoure 6.2
- 6M. Amadou Sabo 6.9
- 9I. Tanko ▼ 90' 6.5
- 10D. Pantelic ▼ 54' 6.3
- 20A. Radonjic ▼ 90' 6.3
- 27L. Bayere Junior ⚽ ▼ 64' 7.9
Dự bị 11
- 12D. Stevanovic
- 30M. Kolakovic
- 15D. Ristic
- 3S. Vilotic ▲ 64' 6.9
- 7A. Mandic
- 24M. Sise ▲ 90'
- 14K. Saliman ▲ 64' 6.7
- 5N. Djokic ▲ 54' 5.9
- 28L. Micic
- 8A. Ristic ▲ 90'
- 25P. Djokovic
Thống kê
01⚑4
⚑620
70%Kiểm soát bóng30%
7Dứt điểm13
3Trúng đích3
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn5
4Phạt góc6
0Việt vị2
9Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
579Chuyền bóng245
499Chuyền chính xác181
86%Chính xác chuyền74%
0.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 87 - 23 | +64 | 75 | |
| 2 | 30 | 55 - 29 | +26 | 62 | |
| 3 | 30 | 62 - 39 | +23 | 61 | |
| 4 | 30 | 42 - 30 | +12 | 51 | |
| 5 | 37 | 46 - 54 | -8 | 52 | |
| 6 | 30 | 39 - 39 | 0 | 40 | |
| 8 | 37 | 47 - 50 | -3 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 35 | +2 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 32 - 37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 26 - 35 | -9 | 34 | |
| 12 | 30 | 29 - 39 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 23 - 46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 34 - 55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 26 - 65 | -39 | 14 |
Relegation Round
So sánh
45Trận đấu42
35Ghi được51
87Thủng lưới69
0.78Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn24
24Hiệp hai23