Javor
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Javor vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 2, hòa 3, Mladost Lucani thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 24
Phong độ
DWWDD Javor
WWLWL Mladost Lucani
  1. 18' Mamane Amadou Sabo
  2. 30' Dušan Cvetinović
  3. 40' Nikola Ćirković
  4. HT0-0
  5. 56' Nemanja Đokić
  6. 63' Uroš Ljubomirac
  7. 76' D. Pantelic N. Djokic
  8. 77' I. Tanko L. Bayere Junior
  9. 82' Mihailo Todosijevic
  10. 83' I. Hadzic P. Bojic
  11. 83' F. Zunic A. Milosevic
  12. 86' A. Ristic A. Radonjic
  13. 90' M. Sise L. Micic
  14. 90'+3 N. Boranijasevic Z. Udovicic
  15. FT0-0

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Radovan Curcic
  1. 12D. Stevanovic 7.0
  2. 13M. Bjekovic 8.0
  3. 15D. Ristic 7.0
  4. 26D. Skoko 7.2
  5. 11S. Milosevic 8.2
  6. 6M. Amadou Sabo 7.9
  7. 28L. Micic ▼ 90' 7.3
  8. 19B. Doucoure 6.9
  9. 5N. Djokic ▼ 76' 6.7
  10. 20A. Radonjic ▼ 86' 6.6
  11. 27L. Bayere Junior ▼ 77' 6.5

Dự bị 11

  1. 1N. Vasiljevic
  2. 9I. Tanko ▲ 77' 6.2
  3. 32M. Zuvic
  4. 3S. Vilotic
  5. 2M. Ilic
  6. 24M. Sise ▲ 90'
  7. 30M. Kolakovic
  8. 10D. Pantelic ▲ 76' 6.9
  9. 8A. Ristic ▲ 86' 6.3
  10. 25P. Djokovic
  11. 7A. Mandic
Mladost Lucani Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Mladen Dodic
  1. 1S. Stamenkovic 7.9
  2. 30N. Cirkovic 6.6
  3. 20A. Milosevic ▼ 83' 8.0
  4. 40D. Cvetinovic 7.0
  5. 37M. Orescanin 6.9
  6. 33Z. Udovicic ▼ 90' 6.9
  7. 8J. Tumbasevic 7.5
  8. 38N. Milojevic 6.9
  9. 77U. Ljubomirac 6.2
  10. 10P. Bojic ▼ 83' 6.3
  11. 22M. Todosijevic 6.0

Dự bị 11

  1. 23B. Matijasevic
  2. 7N. Andric
  3. 28N. Boranijasevic ▲ 90'
  4. 9I. Hadzic ▲ 83' 6.2
  5. 5V. Kijevcanin
  6. 35N. Lekovic
  7. 12M. Joksimovic
  8. 17A. Varjacic
  9. 18F. Zunic ▲ 83' 6.6
  10. 42J. Djurkovic
  11. 36D. Djokic

Thống kê

025
540
50%Kiểm soát bóng50%
15Dứt điểm9
3Trúng đích2
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
5Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
391Chuyền bóng389
309Chuyền chính xác313
79%Chính xác chuyền80%
1.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.84

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 87 - 23 +64 75
2
FK Vojvodina
30 55 - 29 +26 62
3
FK Partizan
30 62 - 39 +23 61
4
FK Železničar Pančevo
30 42 - 30 +12 51
5
Novi Pazar
37 46 - 54 -8 52
6
OFK Beograd
30 39 - 39 0 40
8
Cukaricki
37 47 - 50 -3 45
8
Radnik Surdulica
30 37 - 35 +2 39
9
IMT Novi Beograd
30 35 - 49 -14 37
10
Radnicki 1923
30 32 - 37 -5 36
11
FK TSC
30 26 - 35 -9 34
12
Javor
30 29 - 39 -10 34
13
Radnicki NIS
30 36 - 42 -6 33
14
Mladost Lucani
30 23 - 46 -23 32
15
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 34 - 55 -21 21
16
Napredak
30 26 - 65 -39 14
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu45
51Ghi được43
69Thủng lưới69
1.21Bàn thắng mỗi trận0.96
10Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu