Mladost Lucani vs Javor
Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 1-0 Javor tại Super Liga, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 5, hòa 3, Javor thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 14
- Sân vận động
- Mladost Stadium Lučani, Lučani
- Phong độ
- WWLWL Mladost Lucani
- DWWDD Javor
- 1' Luka Gojković
- 26' Marko Tomić
- 28' U. Sremčević 1-0
- HT1-0
- 48' Boubacari Doucoure
- 62' Ivan Milošević
- 64' ▲ N. Leković ▼ M. Tomić
- 72' ▲ V. Radivojević ▼ P. Eze
- 72' ▲ Y. Silue ▼ M. Mirić
- 73' ▲ Z. Petrović ▼ L. Gojković
- 73' ▲ D. Dolmagić ▼ S. Milošević
- 82' ▲ F. Žunić ▼ U. Sremčević
- 84' Vladimir Radivojević
- 85' ▲ L. Selenić ▼ M. Ilić
- 90'+3 Filip Žunić
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Stamenković 7.9
- 30N. Ćirković 7.3
- 4I. Milošević 7.0
- 12M. Joksimović 7.3
- 16M. Tomić ▼ 64' 7.2
- 17A. Varjačić 6.6
- 8J. Tumbasević 7.3
- 70M. Mirić ▼ 72' 6.3
- 33Ž. Udovičić 7.7
- 45P. Eze ▼ 72' 7.2
- 9U. Sremčević ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 11
- 35N. Leković ▲ 64' 6.9
- 27V. Radivojević ▲ 72' 6.7
- 42Y. Silue ▲ 72' 6.7
- 21F. Žunić ▲ 82' 6.7
- 15M. Divac
- 23Ž. Samčović
- 19D. Molls
- 5N. Žunić
- 90V. Todorovic
- 31O. Krsmanović
- 29S. Maksimović
- 98S. Manojlović 7.0
- 2M. Ilić ▼ 85' 7.2
- 16B. Kopitović 6.6
- 3M. Obradović 7.2
- 17N. Miletić 6.7
- 8L. Gojković ▼ 73' 7.0
- 20B. Doucouré 7.0
- 9I. Tanko 6.3
- 10R. Bosić 6.9
- 11S. Milošević ▼ 73' 7.2
- 18P. Gigić 6.5
Dự bị 11
- 21Z. Petrović ▲ 73' 6.3
- 13D. Dolmagić ▲ 73' 6.6
- 33L. Selenić ▲ 85' 6.7
- 31T. Petrović
- 12N. Popović
- 30M. Adamović
- 22K. Tojčić
- 1L. Raičević
- 25J. Amuzu
- 26Đ. Skoko
- 19Eliomar
Thống kê
04⚑6
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm8
5Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn0
6Phạt góc4
2Việt vị1
19Phạm lỗi19
4Thẻ vàng2
4Cứu thua4
347Chuyền bóng255
254Chuyền chính xác160
73%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
48Trận đấu50
54Ghi được50
70Thủng lưới68
1.13Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
21Hiệp hai32