Mladost Lucani
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Javor

Mladost Lucani vs Javor

Tỷ số chung cuộc: Mladost Lucani 4-1 Javor tại Super Liga, 5 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mladost Lucani thắng 5, hòa 3, Javor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 10
Sân vận động
Mladost Stadium Lučani, Lučani
Trọng tài
L. Lukić
Phong độ
WWLWL Mladost Lucani
DWWDD Javor
  1. 7' N. Jojić 1-0
  2. 23' M. Bojović 2-0
  3. 29' 2-1 P. Gigić
  4. 35' V. Radivojević 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' D. Dolmagić N. Campbell
  7. 46' M. Maletić Eliomar
  8. 50' Filip Babić
  9. 58' Đ. Gordić 4-1
  10. 74' B. Regis Samuel V. Radivojević
  11. 82' I. Tanko P. Ivelja
  12. 82' U. Oduenyi P. Gigić
  13. 82' D. Salihovic L. Nikolić
  14. 84' N. Mićević Đ. Gordić
  15. FT4-1

Đội hình

Mladost Lucani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Žunić
  1. 23Ž. Samčović
  2. 40N. Ćirković
  3. 7F. Babić
  4. 33Ž. Udovičić
  5. 15M. Vesnić
  6. 10N. Jojić
  7. 27V. Radivojević ▼ 74'
  8. 70M. Mirić
  9. 30Đ. Gordić ▼ 84'
  10. 42A. Ješić
  11. 88M. Bojović

Dự bị 10

  1. 17B. Regis Samuel ▲ 74'
  2. 16N. Mićević ▲ 84'
  3. 6D. Dunđerski
  4. 11Đ. Babić
  5. 12S. Pribaković
  6. 21F. Žunić
  7. 24O. Milanović
  8. 26I. Radovanović
  9. 9M. Veličković
  10. 97D. Bjelica
Javor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Bondžulić
  1. 12A. Vulić
  2. 6B. Đukic
  3. 22K. Tojčić
  4. 3M. Obradović
  5. 26K. Janjić
  6. 28N. Campbell ▼ 46'
  7. 10L. Luković
  8. 7L. Nikolić ▼ 82'
  9. 19Eliomar ▼ 46'
  10. 18P. Gigić ▼ 82'
  11. 14P. Ivelja ▼ 82'

Dự bị 9

  1. 13D. Dolmagić ▲ 46'
  2. 15M. Maletić ▲ 46'
  3. 9I. Tanko ▲ 82'
  4. 11U. Oduenyi ▲ 82'
  5. 21D. Salihovic ▲ 82'
  6. 1B. Velimirović
  7. 2S. Vico
  8. 5I. Petrović
  9. 24Ž. Basarić

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
46Ghi được44
65Thủng lưới60
1.1Bàn thắng mỗi trận1.05
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu