Javor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Mladost Lucani

Javor vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Javor 1-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 6 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 2, hòa 3, Mladost Lucani thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Trọng tài
N. Simović
Phong độ
DWWDD Javor
WWLWL Mladost Lucani
  1. 17' Ivan Milošević
  2. 33' 0-1 V. Radivojević
  3. HT0-1
  4. 46' Eliomar M. Đurić
  5. 61' M. Ilić D. Dolmagić
  6. 61' R. Bosić L. Ratković
  7. 62' Milan Marčić
  8. 71' Regis Samuel Baha
  9. 76' M. Vesnić M. Marčić
  10. 79' Petar Gigić
  11. 82' Milan Ilic
  12. 84' I. Tanko B. Doucouré
  13. 87' B. Kopitović 1-1
  14. 88' D. Stanojević V. Radivojević
  15. 88' A. Varjačić M. Maričić
  16. 90' B. Đukic N. Campbell
  17. 90'+2 S. Stanisavljević N. Jojić
  18. FT1-1

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Dodić
  1. 98S. Manojlović
  2. 13D. Dolmagić ▼ 61'
  3. 16B. Kopitović
  4. 3M. Obradović
  5. 17N. Miletić
  6. 30M. Adamović
  7. 20B. Doucouré ▼ 84'
  8. 28N. Campbell ▼ 90'
  9. 25M. Đurić ▼ 46'
  10. 7L. Ratković ▼ 61'
  11. 18P. Gigić

Dự bị 11

  1. 19Eliomar ▲ 46'
  2. 2M. Ilić ▲ 61'
  3. 10R. Bosić ▲ 61'
  4. 9I. Tanko ▲ 84'
  5. 6B. Đukic ▲ 90'
  6. 12A. Vulić
  7. 21D. Salihovic
  8. 26Đ. Skoko
  9. 27Emerson
  10. 33S. Vukašinović
  11. 29A. Beskorvajni
Mladost Lucani Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Žunić
  1. 51L. Savić
  2. 40N. Ćirković
  3. 4I. Milošević
  4. 5N. Žunić
  5. 33Ž. Udovičić
  6. 31M. Marčić ▼ 76'
  7. 17B. Regis Samuel
  8. 70M. Mirić
  9. 27V. Radivojević ▼ 88'
  10. 80M. Maričić ▼ 88'
  11. 10N. Jojić ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 15M. Vesnić ▲ 76'
  2. 3D. Stanojević ▲ 88'
  3. 71A. Varjačić ▲ 88'
  4. 45S. Stanisavljević ▲ 90'
  5. 9M. Veličković
  6. 14U. Sremčević
  7. 19V. Silađi
  8. 22D. Rosić
  9. 29S. Maksimović
  10. 72N. Adamović
  11. 90S. Živković

Thống kê

02
30
1Dứt điểm1
1Trúng đích1
1Phạm lỗi1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
44Ghi được46
60Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu