Javor
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Javor vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-1 Mladost Lucani tại Super Liga, 22 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 2, hòa 3, Mladost Lucani thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Trọng tài
D. Trifković
Phong độ
WDWWD Javor
WWLWL Mladost Lucani
  1. 7' A. Varjačić I. Milošević
  2. 38' Kristijan Tojcic
  3. 45'+3 Milan Ilic
  4. HT0-0
  5. 49' Luka Gojković
  6. 54' Norman Campbell
  7. 54' Filip Žunić
  8. 54' Nikola Leković
  9. 64' V. Silađi N. Žunić
  10. 64' V. Radivojević S. Stanisavljević
  11. 66' R. Bosić I. Tanko
  12. 71' Nikola Ćirković
  13. 81' L. Ratković P. Gigić
  14. 83' 0-1 N. Jojić
  15. 84' A. Ješić F. Žunić
  16. 87' D. Dolmagić S. Milošević
  17. 87' Eliomar M. Adamović
  18. 90'+8 Saša Stamenković
  19. 90'+1 Vladimir Radivojević
  20. FT0-1

Đội hình

Javor Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: M. Dodić
  1. 98S. Manojlović
  2. 2M. Ilić
  3. 22K. Tojčić
  4. 3M. Obradović
  5. 28N. Campbell
  6. 30M. Adamović ▼ 87'
  7. 20B. Doucouré
  8. 8L. Gojković
  9. 11S. Milošević ▼ 87'
  10. 9I. Tanko ▼ 66'
  11. 18P. Gigić ▼ 81'

Dự bị 11

  1. 10R. Bosić ▲ 66'
  2. 7L. Ratković ▲ 81'
  3. 13D. Dolmagić ▲ 87'
  4. 19Eliomar ▲ 87'
  5. 6B. Đukic
  6. 12A. Vulić
  7. 26Đ. Skoko
  8. 27Emerson
  9. 29A. Beskorvajni
  10. 33S. Vukašinović
  11. 34A. Radonjić
Mladost Lucani Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: T. Sivić
  1. 97S. Stamenković
  2. 5N. Žunić ▼ 64'
  3. 3D. Stanojević
  4. 4I. Milošević ▼ 7'
  5. 40N. Ćirković
  6. 10N. Jojić
  7. 21F. Žunić ▼ 84'
  8. 33Ž. Udovičić
  9. 35N. Leković
  10. 45S. Stanisavljević ▼ 64'
  11. 70M. Mirić

Dự bị 10

  1. 71A. Varjačić ▲ 7'
  2. 19V. Silađi ▲ 64'
  3. 27V. Radivojević ▲ 64'
  4. 42A. Ješić ▲ 84'
  5. 7N. Tomić
  6. 51L. Savić
  7. 31M. Marčić
  8. 72N. Adamović
  9. 80M. Maričić
  10. 90S. Živković

Thống kê

04
50
0Dứt điểm1
0Trúng đích1
0Phạm lỗi1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
44Ghi được46
60Thủng lưới65
1.05Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu