Javor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Mladost Lucani

Javor vs Mladost Lucani

Tỷ số chung cuộc: Javor 1-0 Mladost Lucani tại Super Liga, 8 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 2, hòa 3, Mladost Lucani thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
DWWDD Javor
WWLWL Mladost Lucani
  1. 8' Marko Veličković
  2. 39' Janko Tumbasević
  3. HT0-0
  4. 58' Stefan Marjanović
  5. 66' M. Šarić 1-0
  6. 67' P. Bojić Y. Silue
  7. 67' V. Radivojević J. Ćirić
  8. 74' T. Petrović M. Šarić
  9. 74' M. Ilić D. Dolmagić
  10. 77' F. Žunić M. Veličković
  11. 77' P. Eze A. Pejović
  12. 85' Eliomar B. Doucouré
  13. 90'+2 L. Ratković T. Stewart
  14. 90'+3 L. Selenić L. Gojković
  15. FT1-0

Đội hình

Javor Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović 7.5
  2. 22K. Tojčić 7.2
  3. 4Leandro Pinto 7.2
  4. 3M. Obradović 7.0
  5. 13D. Dolmagić ▼ 74' 7.5
  6. 5S. Marjanović 7.0
  7. 20B. Doucouré ▼ 85' 7.7
  8. 11S. Milošević 7.0
  9. 8L. Gojković ▼ 90' 7.3
  10. 9T. Stewart ▼ 90' 7.5
  11. 32M. Šarić ▼ 74' 7.2

Dự bị 11

  1. 31T. Petrović ▲ 74' 6.3
  2. 2M. Ilić ▲ 74' 6.7
  3. 19Eliomar ▲ 85' 6.6
  4. 7L. Ratković ▲ 90'
  5. 33L. Selenić ▲ 90'
  6. 15O. Kokotovic
  7. 29J. Goronjić
  8. 28L. Mićić
  9. 1L. Raičević
  10. 24L. Petrović
  11. 12N. Popović
Mladost Lucani Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: T. Sivić
  1. 1S. Stamenković 6.9
  2. 7N. Andrić 6.6
  3. 4I. Milošević 7.0
  4. 12M. Joksimović 7.0
  5. 30N. Ćirković 7.2
  6. 8J. Tumbasević 7.2
  7. 28A. Pejović ▼ 77' 6.7
  8. 33Ž. Udovičić 7.7
  9. 42Y. Silue ▼ 67' 7.2
  10. 25J. Ćirić ▼ 67' 6.3
  11. 47M. Veličković ▼ 77' 6.3

Dự bị 11

  1. 10P. Bojić ▲ 67' 6.3
  2. 27V. Radivojević ▲ 67' 6.6
  3. 21F. Žunić ▲ 77' 6.9
  4. 45P. Eze ▲ 77' 7.2
  5. 40D. Cvetinović
  6. 15M. Divac
  7. 23Ž. Samčović
  8. 35N. Leković
  9. 16S. Pribaković
  10. 9Nuno Pereira
  11. 80O. Bondžulić

Thống kê

015
520
47%Kiểm soát bóng53%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
5Phạt góc5
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua3
397Chuyền bóng458
322Chuyền chính xác398
81%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu48
50Ghi được54
68Thủng lưới70
1Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu