Javor
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Vozdovac

Javor vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Javor 1-1 FK Vozdovac tại Super Liga, 13 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 4, hòa 4, FK Vozdovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
DWWDD Javor
WWLDW FK Vozdovac
  1. -5' Miljan Krpić
  2. 7' T. Stewart · M. Ilić 1-0
  3. 25' 1-1 J. Flemmings
  4. HT1-1
  5. 52' Mihajlo Nešković
  6. 56' Rodrigo Vilca
  7. 61' M. Kolarevic R. Vilca
  8. 64' Lazar Kojić
  9. 64' Nikola Đuričić
  10. 68' L. Bayéré D. Dolmagić
  11. 68' M. Mitrović S. Pirgić
  12. 71' Aleksandar Lukić
  13. 81' M. Šarić T. Stewart
  14. 81' Eliomar T. Petrović
  15. 81' N. Vujanović B. Petrovic
  16. 88' Leandro
  17. 90'+4 Vukašin Đurđević
  18. 90'+1 L. Selenić L. Gojković
  19. FT1-1

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović 7.2
  2. 2M. Ilić 7.0
  3. 4Leandro Pinto 7.5
  4. 3M. Obradović 6.5
  5. 17N. Miletić 7.3
  6. 22K. Tojčić 6.9
  7. 13D. Dolmagić ▼ 68' 6.6
  8. 8L. Gojković ▼ 90' 6.5
  9. 31T. Petrović ▼ 81' 6.7
  10. 10R. Bosić 6.9
  11. 9T. Stewart ▼ 81' 6.9

Dự bị 10

  1. 27L. Bayéré ▲ 68' 7.3
  2. 32M. Šarić ▲ 81' 6.7
  3. 19Eliomar ▲ 81' 6.9
  4. 33L. Selenić ▲ 90'
  5. 12N. Popović
  6. 24L. Petrović
  7. 5S. Marjanović
  8. 26Đ. Skoko
  9. 1L. Raičević
  10. 29J. Goronjić
FK Vozdovac
  1. 88M. Gudžulić 6.9
  2. 44V. Đurđević 7.3
  3. 18N. Savić 6.6
  4. 5A. Lukić 6.7
  5. 33N. Đuričić 7.2
  6. 14J. Flemmings 7.5
  7. 17S. Pirgić ▼ 68' 7.5
  8. 4L. Kojić 7.7
  9. 25R. Vilca ▼ 61' 6.7
  10. 21B. Petrovic ▼ 81' 6.9
  11. 77M. Nešković 6.7

Dự bị 11

  1. 7M. Kolarevic ▲ 61' 7.0
  2. 16M. Mitrović ▲ 68' 6.6
  3. 11N. Vujanović ▲ 81' 6.7
  4. 23M. Bubanj
  5. 97N. Tepšić
  6. 32V. Pavlović
  7. 19A. Katić
  8. 10L. Pavlović
  9. 6A. Matić
  10. 20M. Krpić
  11. 9D. Teodorović

Thống kê

016
570
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm11
3Trúng đích4
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
15Phạm lỗi25
1Thẻ vàng7
3Cứu thua2
350Chuyền bóng307
246Chuyền chính xác201
70%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
50Ghi được69
68Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu