FK Vozdovac vs Javor
Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 0-1 Javor tại Super Liga, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 2, hòa 4, Javor thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Event Place, Beograd
- Trọng tài
- J. Šegrt
- Phong độ
- WWLDW FK Vozdovac
- DWWDD Javor
- 12' ▲ D. Stoisavljević ▼ M. Pantović
- HT0-0
- 59' 0-1 R. Bosić
- 62' ▲ D. Teodorović ▼ B. Burmaz
- 62' ▲ E. Ajdinović ▼ P. Medić
- 71' ▲ B. Jočić ▼ M. Nešković
- 71' ▲ H. Kadrić ▼ D. Stoisavljević
- 71' ▲ Eliomar ▼ N. Campbell
- 78' ▲ K. Tojčić ▼ R. Bosić
- 90'+3 ▲ I. Tanko ▼ L. Gojković
- FT0-1
Đội hình
- 19A. Katić
- 15M. Mijailović
- 20M. Đorđević
- 3F. Damjanović
- 28A. Lazarević
- 35M. Ivezić
- 6A. Matić
- 17P. Medić ▼ 62'
- 77M. Nešković ▼ 71'
- 72B. Burmaz ▼ 62'
- 27M. Pantović ▼ 12'
Dự bị 11
- 23D. Stoisavljević ▲ 12'
- 9D. Teodorović ▲ 62'
- 21E. Ajdinović ▲ 62'
- 8B. Jočić ▲ 71'
- 10H. Kadrić ▲ 71'
- 5D. Joković
- 16M. Mitrovic
- 18N. Zečević
- 24D. Daničić
- 26F. Jorgovanović
- 31M. Krunić
- 98S. Manojlović
- 2M. Ilić
- 16B. Kopitović
- 3M. Obradović
- 17N. Miletić
- 20B. Doucouré
- 30M. Adamović
- 28N. Campbell ▼ 71'
- 8L. Gojković ▼ 90'
- 10R. Bosić ▼ 78'
- 7L. Ratković
Dự bị 9
- 19Eliomar ▲ 71'
- 22K. Tojčić ▲ 78'
- 9I. Tanko ▲ 90'
- 6B. Đukic
- 12A. Vulić
- 13D. Dolmagić
- 21D. Salihovic
- 26Đ. Skoko
- 27Emerson
Thống kê
00⚑4
⚑400
13Dứt điểm13
4Trúng đích4
7Chệch đích5
2Bị chặn4
4Phạt góc4
1Việt vị1
19Phạm lỗi14
3Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 81 - 14 | +67 | 82 | |
| 2 | 30 | 52 - 22 | +30 | 62 | |
| 3 | 30 | 56 - 31 | +25 | 62 | |
| 4 | 30 | 57 - 28 | +29 | 57 | |
| 5 | 37 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 6 | 30 | 37 - 31 | +6 | 50 | |
| 7 | 30 | 24 - 42 | -18 | 39 | |
| 8 | 30 | 29 - 30 | -1 | 37 | |
| 9 | 30 | 23 - 45 | -22 | 37 | |
| 10 | 30 | 22 - 31 | -9 | 31 | |
| 11 | 30 | 30 - 51 | -21 | 29 | |
| 12 | 30 | 28 - 49 | -21 | 29 | |
| 13 | 30 | 26 - 43 | -17 | 25 | |
| 14 | 30 | 32 - 52 | -20 | 23 | |
| 15 | 30 | 21 - 44 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
42Trận đấu42
34Ghi được44
62Thủng lưới60
0.81Bàn thắng mỗi trận1.05
14Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai20