Javor vs FK Vozdovac
Tỷ số chung cuộc: Javor 4-0 FK Vozdovac tại Super Liga, 27 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 4, hòa 4, FK Vozdovac thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Super Liga · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadion Ivanjica, Ivanjica
- Phong độ
- DWWDD Javor
- WWLDW FK Vozdovac
- 43' R. Bosić · I. Tanko 1-0
- HT1-0
- 48' R. Bosić · I. Tanko 2-0
- 51' ▲ M. Mitrović ▼ A. Matić
- 52' I. Tanko · L. Gojković 3-0
- 58' Dino Dolmagić
- 59' ▲ V. Novevski ▼ V. Đurđević
- 59' ▲ D. Teodorović ▼ M. Nešković
- 67' ▲ D. Stoisavljević ▼ N. Vujanović
- 74' ▲ K. Tojčić ▼ T. Petrović
- 74' ▲ M. Ilić ▼ D. Dolmagić
- 77' ▲ S. Milošević ▼ R. Bosić
- 78' I. Tanko · M. Ilić 4-0
- 81' Milan Ilić
- 87' ▲ L. Ratković ▼ I. Tanko
- 87' ▲ L. Bayéré ▼ P. Gigić
- FT4-0
Đội hình
- 98S. Manojlović 7.0
- 13D. Dolmagić ▼ 74' 7.0
- 16B. Kopitović 6.9
- 3M. Obradović 7.2
- 17N. Miletić 7.0
- 10R. Bosić ⚽2 ▼ 77' 8.7
- 20B. Doucouré 7.3
- 31T. Petrović ▼ 74' 6.5
- 9I. Tanko ⚽2 ⇢ ▼ 87' 9.3
- 8L. Gojković ⇢ 7.7
- 18P. Gigić ▼ 87' 6.6
Dự bị 11
- 22K. Tojčić ▲ 74' 6.3
- 2M. Ilić ▲ 74' 7.2
- 11S. Milošević ▲ 77' 6.3
- 7L. Ratković ▲ 87'
- 27L. Bayéré ▲ 87'
- 26Đ. Skoko
- 14A. Radonjić
- 30M. Adamović
- 21Z. Petrović
- 33L. Selenić
- 1L. Raičević
- 19A. Katić 6.0
- 44V. Đurđević ▼ 59' 6.5
- 18N. Zečević 6.3
- 5A. Lukić 6.2
- 33N. Đuričić 6.9
- 8B. Jočić 7.0
- 6A. Matić ▼ 51' 6.3
- 11N. Vujanović ▼ 67' 6.7
- 77M. Nešković ▼ 59' 6.6
- 14J. Flemmings 6.2
- 72B. Burmaz 7.2
Dự bị 10
- 16M. Mitrović ▲ 51' 6.9
- 7V. Novevski ▲ 59' 6.7
- 9D. Teodorović ▲ 59' 6.3
- 23D. Stoisavljević ▲ 67' 6.6
- 4L. Kojić
- 27F. Antonijević
- 25R. Vilca
- 32V. Pavlovic
- 1V. Đekić
- 20M. Krpić
Thống kê
02⚑3
⚑600
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm12
7Trúng đích2
2Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
3Phạt góc6
15Phạm lỗi18
2Thẻ vàng0
2Cứu thua3
268Chuyền bóng308
169Chuyền chính xác202
63%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 77 - 22 | +55 | 77 | |
| 2 | 30 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 30 | 57 - 29 | +28 | 60 | |
| 4 | 30 | 49 - 42 | +7 | 50 | |
| 5 | 37 | 64 - 61 | +3 | 61 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 48 | |
| 7 | 30 | 30 - 40 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 31 - 39 | -8 | 39 | |
| 9 | 30 | 35 - 40 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 29 - 44 | -15 | 34 | |
| 11 | 30 | 33 - 40 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 47 | -13 | 32 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 31 | |
| 14 | 30 | 38 - 48 | -10 | 30 | |
| 15 | 30 | 34 - 59 | -25 | 26 | |
| 16 | 30 | 19 - 41 | -22 | 17 |
Relegation Round
So sánh
50Trận đấu50
50Ghi được69
68Thủng lưới77
1Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn27
32Hiệp hai30