Javor
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Vozdovac

Javor vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Javor 0-2 FK Vozdovac tại Super Liga, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 4, hòa 4, FK Vozdovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Trọng tài
S. Ostraćanin
Phong độ
DWWDD Javor
WWLDW FK Vozdovac
  1. 29' Milan Marčić
  2. 32' 0-1 M. Mijailović
  3. 39' D. Dolmagić S. Grabež
  4. 39' N. Campbell K. Tojčić
  5. HT0-1
  6. 46' M. Đurić B. Doucouré
  7. 64' S. Purtić M. Nešković
  8. 69' V. Trifunović B. Jočić
  9. 69' M. Novaković N. Vujanović
  10. 78' M. Maletić L. Gojković
  11. 78' D. Teodorović B. Burmaz
  12. 81' 0-2 M. Pantović
  13. 83' Miloš Pantović
  14. 90'+5 Milan Obradović
  15. FT0-2

Đội hình

Javor Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: I. Bondžulić
  1. 12A. Vulić
  2. 16B. Kopitović
  3. 20B. Doucouré ▼ 46'
  4. 3M. Obradović
  5. 22K. Tojčić ▼ 39'
  6. 10L. Luković
  7. 17S. Grabež ▼ 39'
  8. 7L. Nikolić
  9. 31M. Marčić
  10. 18P. Gigić
  11. 8L. Gojković ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 13D. Dolmagić ▲ 39'
  2. 28N. Campbell ▲ 39'
  3. 25M. Đurić ▲ 46'
  4. 15M. Maletić ▲ 78'
  5. 1B. Velimirović
  6. 2S. Vico
  7. 6B. Đukic
  8. 9I. Tanko
  9. 14P. Ivelja
  10. 19Eliomar
  11. 26K. Janjić
FK Vozdovac Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: N. Puača
  1. 31M. Krunić
  2. 15M. Mijailović
  3. 3F. Damjanović
  4. 5M. Milović
  5. 44S. Hajdin
  6. 77M. Nešković ▼ 64'
  7. 35M. Ivezić
  8. 8B. Jočić ▼ 69'
  9. 11N. Vujanović ▼ 69'
  10. 72B. Burmaz ▼ 78'
  11. 27M. Pantović

Dự bị 10

  1. 25S. Purtić ▲ 64'
  2. 10V. Trifunović ▲ 69'
  3. 13M. Novaković ▲ 69'
  4. 9D. Teodorović ▲ 78'
  5. 4N. Nikić
  6. 7A. Sentoku
  7. 19A. Katić
  8. 20M. Đorđević
  9. 21E. Ajdinović
  10. 24B. Marković

Thống kê

11
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 81 - 14 +67 82
2
FK TSC
30 52 - 22 +30 62
3
Cukaricki
30 56 - 31 +25 62
4
FK Partizan
30 57 - 28 +29 57
5
FK Vojvodina
37 59 - 35 +24 63
6
Novi Pazar
30 37 - 31 +6 50
7
FK Vozdovac
30 24 - 42 -18 39
8
Radnicki 1923
30 29 - 30 -1 37
9
Kolubara
30 23 - 45 -22 37
10
Napredak
30 22 - 31 -9 31
11
Radnicki NIS
30 30 - 51 -21 29
12
Javor
30 28 - 49 -21 29
13
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 26 - 43 -17 25
14
Mladost Lucani
30 32 - 52 -20 23
15
Radnik Surdulica
30 21 - 44 -23 23
16
Mladost Novi Sad
30 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu42
44Ghi được34
60Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận0.81
11Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu