Javor
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vozdovac

Javor vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Javor 1-0 FK Vozdovac tại Prva Liga, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 4, hòa 4, FK Vozdovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
DWWDD Javor
WWLDW FK Vozdovac
  1. HT0-0
  2. 60' L. Mićić 1-0
  3. 65' V. Braunović Đ. Belić
  4. 65' B. Petrović D. Knežević
  5. 78' N. Krstic
  6. 79' B. Čečarić M. Zuvić
  7. 79' S. Stanisavljević L. Bayéré
  8. 80' S. Dimić L. Nedović
  9. 80' T. Petrović M. Kolarević
  10. 80' D. Pobulić N. Furtula
  11. 89' N. Žunić L. Mićić
  12. 90' V. Braunovic
  13. 90'+2 A. Saihi L. Selenić
  14. FT1-0

Đội hình

Javor HLV: R. Ćurčić
  1. N. Vasiljević
  2. Leandro Pinto
  3. S. Milošević
  4. M. Ilić
  5. Đ. Skoko
  6. D. Pantelić
  7. N. Krstić
  8. L. Selenić ▼ 90'
  9. M. Zuvić ▼ 79'
  10. L. Bayéré ▼ 79'
  11. L. Mićić ▼ 89'

Dự bị 4

  1. B. Čečarić ▲ 79'
  2. S. Stanisavljević ▲ 79'
  3. N. Žunić ▲ 89'
  4. A. Saihi ▲ 90'
FK Vozdovac HLV: I. Kurtušić
  1. N. Filipović
  2. N. Vidić
  3. N. Stanković
  4. L. Vuković
  5. M. Traore
  6. Đ. Belić ▼ 65'
  7. D. Knežević ▼ 65'
  8. L. Nedović ▼ 80'
  9. N. Furtula ▼ 80'
  10. B. Ouanda
  11. M. Kolarević ▼ 80'

Dự bị 5

  1. V. Braunović ▲ 65'
  2. B. Petrović ▲ 65'
  3. S. Dimić ▲ 80'
  4. T. Petrović ▲ 80'
  5. D. Pobulić ▲ 80'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
48Ghi được49
30Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu