Javor
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Vozdovac

Javor vs FK Vozdovac

Tỷ số chung cuộc: Javor 1-1 FK Vozdovac tại Prva Liga, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Javor thắng 4, hòa 4, FK Vozdovac thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Championship Round · Vòng 7
Sân vận động
Stadion Ivanjica, Ivanjica
Phong độ
DWWDD Javor
WWLDW FK Vozdovac
  1. HT0-0
  2. 52' D. Knezevic
  3. 59' V. Braunovic
  4. 62' S. Mitrović L. Mićić
  5. 62' M. Zuvić N. Čolić
  6. 63' V. Prodanić L. Vuković
  7. 63' M. Stojanović L. Milunović
  8. 63' 0-1 N. Janković
  9. 69' L. Selenić S. Stanisavljević
  10. 69' S. Stojanović M. Ilić
  11. 69' F. Antonijević D. Knežević
  12. 71' T. Petrovic
  13. 79' U. Petrović B. Petrović
  14. 79' A. Stanković B. Ouanda
  15. 79' L. Selenić 1-1
  16. 83' P. Đoković N. Krstić
  17. FT1-1

Đội hình

Javor HLV: R. Ćurčić
  1. N. Vasiljević
  2. M. Ilić ▼ 69'
  3. M. Bjeković
  4. N. Žunić
  5. Đ. Skoko
  6. N. Krstić ▼ 83'
  7. B. Doucouré
  8. S. Stanisavljević ▼ 69'
  9. N. Đokić
  10. N. Čolić ▼ 62'
  11. L. Mićić ▼ 62'

Dự bị 5

  1. S. Mitrović ▲ 62'
  2. M. Zuvić ▲ 62'
  3. L. Selenić ▲ 69'
  4. S. Stojanović ▲ 69'
  5. P. Đoković ▲ 83'
FK Vozdovac HLV: D. Đuričić
  1. M. Debeljaković
  2. N. Janković
  3. L. Vuković ▼ 63'
  4. M. Traore
  5. T. Petrović
  6. V. Braunović
  7. D. Knežević ▼ 69'
  8. L. Milunović ▼ 63'
  9. B. Ouanda ▼ 79'
  10. B. Petrović ▼ 79'
  11. M. Kolarević

Dự bị 5

  1. V. Prodanić ▲ 63'
  2. M. Stojanović ▲ 63'
  3. F. Antonijević ▲ 69'
  4. U. Petrović ▲ 79'
  5. A. Stanković ▲ 79'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

42Trận đấu43
48Ghi được49
30Thủng lưới42
1.14Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới19
14Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu