FK Vozdovac
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Javor

FK Vozdovac vs Javor

Tỷ số chung cuộc: FK Vozdovac 0-0 Javor tại Super Liga, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Vozdovac thắng 2, hòa 4, Javor thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Super Liga · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Event Place, Beograd
Phong độ
WWLDW FK Vozdovac
DWWDD Javor
  1. 36' Nikola Zecevic
  2. HT0-0
  3. 61' A. Blagojević N. Vujanović
  4. 62' Filip Damjanović
  5. 63' P. Gigić L. Ratković
  6. 69' V. Novevski M. Mitrović
  7. 69' B. Burmaz D. Teodorović
  8. 73' Milan Obradović
  9. 75' Vukašin Đurđević
  10. 79' Dino Dolmagić
  11. 83' M. Ilić D. Dolmagić
  12. 83' R. Bosić I. Tanko
  13. 85' D. Stoisavljević M. Nešković
  14. 90'+3 M. Adamović L. Gojković
  15. 90'+3 B. Kopitović Eliomar
  16. FT0-0

Đội hình

FK Vozdovac Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: M. Savić
  1. 19A. Katić 7.7
  2. 44V. Đurđević 7.2
  3. 3F. Damjanović 7.5
  4. 18N. Zečević 7.3
  5. 11N. Vujanović ▼ 61' 7.2
  6. 8B. Jočić 6.9
  7. 6A. Matić 7.0
  8. 77M. Nešković ▼ 85' 6.9
  9. 33N. Đuričić 7.3
  10. 16M. Mitrović ▼ 69' 7.2
  11. 9D. Teodorović ▼ 69' 6.7

Dự bị 10

  1. 24A. Blagojević ▲ 61' 6.3
  2. 7V. Novevski ▲ 69' 6.9
  3. 72B. Burmaz ▲ 69' 6.6
  4. 23D. Stoisavljević ▲ 85' 6.6
  5. 17P. Medić
  6. 1V. Đekić
  7. 4L. Kojić
  8. 35V. Bogdanović
  9. 5A. Lukić
  10. 22S. Bjelica
Javor Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Ćurčić
  1. 98S. Manojlović 7.3
  2. 13D. Dolmagić ▼ 83' 6.5
  3. 22K. Tojčić 7.2
  4. 3M. Obradović 6.9
  5. 17N. Miletić 7.0
  6. 20B. Doucouré 6.9
  7. 19Eliomar ▼ 90' 6.6
  8. 28N. Campbell 6.9
  9. 8L. Gojković ▼ 90' 7.3
  10. 9I. Tanko ▼ 83' 6.5
  11. 7L. Ratković ▼ 63' 7.2

Dự bị 11

  1. 18P. Gigić ▲ 63' 6.9
  2. 2M. Ilić ▲ 83' 6.7
  3. 10R. Bosić ▲ 83' 6.3
  4. 30M. Adamović ▲ 90'
  5. 16B. Kopitović ▲ 90'
  6. 5S. Tešić
  7. 1L. Raičević
  8. 33L. Selenić
  9. 21Z. Petrović
  10. 26Đ. Skoko
  11. 4S. Vukašinović

Thống kê

033
420
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm5
4Trúng đích1
6Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
3Phạt góc4
0Việt vị2
17Phạm lỗi19
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
500Chuyền bóng238
399Chuyền chính xác138
80%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sao Đỏ Beograd
30 77 - 22 +55 77
2
FK Partizan
30 66 - 35 +31 70
3
FK TSC
30 57 - 29 +28 60
4
FK Vojvodina
30 49 - 42 +7 50
5
Radnicki 1923
37 64 - 61 +3 61
6
Cukaricki
30 44 - 33 +11 48
7
Mladost Lucani
30 30 - 40 -10 40
8
Napredak
30 31 - 39 -8 39
9
Novi Pazar
30 35 - 40 -5 36
10
FK Spartak Zdrepceva KRV
30 29 - 44 -15 34
11
Radnicki NIS
30 33 - 40 -7 33
12
IMT Novi Beograd
30 34 - 47 -13 32
13
Javor
30 28 - 45 -17 31
14
FK Vozdovac
30 38 - 48 -10 30
15
FK Železničar Pančevo
30 34 - 59 -25 26
16
Radnik Surdulica
30 19 - 41 -22 17
Relegation Round

So sánh

50Trận đấu50
69Ghi được50
77Thủng lưới68
1.38Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu