Dubočica vs Borac Cacak
Tỷ số chung cuộc: Dubočica 0-2 Borac Cacak tại Prva Liga, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 1, hòa 2, Borac Cacak thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Prva Liga · Vòng 5
- Phong độ
- WLLWL Dubočica
- WWWWW Borac Cacak
- 5' A. Desancic
- 14' I. Adamu
- 23' M. Jevtovic
- 25' F. Klaric
- 29' A. Pavlovic
- 45'+3 M. Kolarevic
- 45' 0-1 S. Djuric
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ljubenovic ▼ M. Miraljemovic
- 46' ▲ L. Majstorovic ▼ I. Adamu
- 58' ▲ U. Kilibarda ▼ O. Alempijevic
- 63' ▲ M. Andjelkovic ▼ L. Stojanovic
- 63' ▲ M. Fara ▼ L. P. Sidibe M.
- 65' ▲ M. Spasojevic ▼ M. Mijic
- 78' 0-2 M. Jevtovic
- 81' ▲ D. Zivkovic ▼ F. Klaric
- 81' ▲ M. Petrovic ▼ M. Novakovic
- 89' ▲ I. Yusuf ▼ A. Desancic
- 90'+3 M. Kolarevic
- 90'+3 M. Kolarevic
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Mladenovic
- 2A. Markovic
- 3F. Klaric ▼ 81'
- 5M. Stojanovic
- 7P. Djurickovic
- 8M. Miraljemovic ▼ 46'
- 9D. Ivic
- 21M. Novakovic ▼ 81'
- 22L. Stojanovic ▼ 63'
- 23A. Pavlovic
- 6L. P. Sidibe M. ▼ 63'
Dự bị 11
- 32A. Milojevic
- 11D. Zivkovic ▲ 81'
- 14M. Petrovic ▲ 81'
- 19B. Simic
- 20M. Andjelkovic ▲ 63'
- 25B. Balaz
- 33M. Fara ▲ 63'
- 42U. Djordjevic
- 45T. Topalovic
- 50M. Ljubenovic ▲ 46'
- 55D. Milicevic
- 41F. Stanic
- 3M. Kolarevic
- 4A. Desancic ▼ 89'
- 10M. Jevtovic
- 11S. Djuric
- 15N. Nikic
- 16I. Adamu ▼ 46'
- 19P. Popadic
- 22O. Alempijevic ▼ 58'
- 29M. Vidovic
- 30M. Mijic ▼ 65'
Dự bị 11
- 91N. Petric
- 2L. Jankovic
- 5V. Zivadinovic
- 6I. Yusuf ▲ 89'
- 7B. Tomic
- 8L. Majstorovic ▲ 46'
- 9U. Kilibarda ▲ 58'
- 14P. Milutinovic
- 17V. Derkovic
- 20M. Spasojevic ▲ 65'
- 28N. Tomovic
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 14 - 8 | +6 | 18 | |
| 2 | 7 | 13 - 9 | +4 | 15 | |
| 3 | 7 | 18 - 7 | +11 | 14 | |
| 4 | 7 | 8 - 8 | 0 | 13 | |
| 5 | 7 | 16 - 11 | +5 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 9 | +3 | 12 | |
| 7 | 7 | 9 - 8 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 9 - 8 | +1 | 8 | |
| 10 | 7 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 11 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 12 | 7 | 9 - 14 | -5 | 6 | |
| 13 | 7 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 14 | 7 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 15 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 | |
| 16 | 7 | 7 - 13 | -6 | 4 |
Mozzart Bet Prva Liga (Championship Group) Mozzart Bet Prva Liga (Relegation Group)
So sánh
8Trận đấu8
10Ghi được17
10Thủng lưới8
1.25Bàn thắng mỗi trận2.13
2Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai12