Dubočica
3 : 2
FT · Hiệp một 3:0
·
Borac Cacak

Dubočica vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 3-2 Borac Cacak tại Prva Liga, 3 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 1, hòa 2, Borac Cacak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 16
Phong độ
WLLWL Dubočica
WWWWW Borac Cacak
  1. 23' F. Halabrin11m 1-0
  2. 33' N. Todosijevic
  3. 34' N. Stevanovic
  4. 38' V. Tomic 2-0
  5. 40' M. Stojanovic
  6. 45' E. Pavlov 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' M. Cubrak M. Stojanovic
  9. 46' I. Adamu N. Milekic
  10. 46' N. Colic N. Stevanovic
  11. 55' 3-1 U. Kojic
  12. 56' Yellow Card
  13. 59' A. Milojevic V. Djekic
  14. 59' J. Vojnovic P. Djordjevic
  15. 65' 3-2 I. Adamu
  16. 67' A. Milojevic
  17. 70' S. Bosnjak
  18. 77' J. Aboosah S. Bosnjak
  19. 84' N. Colic
  20. 90'+2 F. Halabrin
  21. 90'+4 N. Kljajic F. Halabrin
  22. FT3-2

Đội hình

Dubočica
  1. 1V. Djekic ▼ 59'
  2. 4V. Bogdanovic
  3. 7P. Djordjevic ▼ 59'
  4. 8N. Eskic
  5. 14V. Tomic
  6. 17F. Halabrin ▼ 90'
  7. 6S. Bosnjak ▼ 77'
  8. 23A. Pavlovic
  9. 41Q. Seedorf
  10. 45E. Pavlov
  11. 73S. Kocic

Dự bị 7

  1. 32A. Milojevic ▲ 59'
  2. 3N. Gusa
  3. 19J. Vojnovic ▲ 59'
  4. 21D. Mladenovic
  5. 25J. Aboosah ▲ 77'
  6. 33B. Mladenovic
  7. 55N. Kljajic ▲ 90'
Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 4N. Todosijevic
  3. 5S. Draskovic
  4. 7H. Aderoju
  5. 9U. Kojic
  6. 10M. Jevtovic
  7. 15N. Nikic
  8. 17N. Stevanovic ▼ 46'
  9. 21M. Stojanovic ▼ 46'
  10. 22V. Markovic
  11. 30N. Milekic ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 3M. Cubrak ▲ 46'
  4. 8J. Rakonjac
  5. 16I. Adamu ▲ 46'
  6. 19O. Oparaugo
  7. 20J. Goronjic
  8. 25T. Cunha
  9. 26A. Chinaecherem
  10. 28N. Colic ▲ 46'
  11. 29M. Vidovic

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu42
43Ghi được50
65Thủng lưới44
1.05Bàn thắng mỗi trận1.19
8Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu