Borac Cacak
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubočica

Borac Cacak vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 1-1 Dubočica tại Prva Liga, 19 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 5, hòa 2, Dubočica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Borca kraj Morave, Čačak
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WLLWL Dubočica
  1. 30' V. Ilić L. Onwuboro
  2. 38' 0-1 V. Petrović
  3. 42' Y. Horike
  4. 45' N. Vujicic
  5. HT0-1
  6. 52' N. Grbovic
  7. 53' D. Radosavljević V. Bogićević
  8. 59' I. Milić V. Petrović
  9. 59' U. Paunović D. Živković
  10. 66' S. Đokić 1-1
  11. 70' I. Milic
  12. 70' N. Milekic
  13. 75' N. Vlajković N. Stojković
  14. 75' Predrag Đorđević II Predrag Đorđević I
  15. 77' S. Kovačević I. Adamu
  16. 83' M. Mladenovic
  17. FT1-1

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. F. Stanić
  2. N. Grbović
  3. N. Nikić
  4. N. Vujičić
  5. N. Milekić
  6. N. Todosijević
  7. N. Stevanović
  8. I. Adamu ▼ 77'
  9. S. Đokić
  10. V. Bogićević ▼ 53'
  11. U. Kojić

Dự bị 2

  1. D. Radosavljević ▲ 53'
  2. S. Kovačević ▲ 77'
Dubočica HLV: S. Šašić
  1. Miloš Mladenović
  2. M. Momčilović
  3. V. Bogdanović
  4. L. Paunović
  5. Predrag Đorđević I ▼ 75'
  6. N. Stojković ▼ 75'
  7. D. Živković ▼ 59'
  8. M. Ljubenović
  9. V. Petrović ▼ 59'
  10. Y. Horike
  11. L. Onwuboro ▼ 30'

Dự bị 5

  1. V. Ilić ▲ 30'
  2. I. Milić ▲ 59'
  3. U. Paunović ▲ 59'
  4. N. Vlajković ▲ 75'
  5. Predrag Đorđević II ▲ 75'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu39
50Ghi được43
51Thủng lưới59
1.28Bàn thắng mỗi trận1.1
12Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu