Borac Cacak
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dubočica

Borac Cacak vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 1-0 Dubočica tại Prva Liga, 13 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 5, hòa 2, Dubočica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 21
Sân vận động
Stadion Borca kraj Morave, Čačak
Trọng tài
M. Delibašić
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WLLWL Dubočica
  1. 7' D. Radosavljević 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Jeremić T. Grbović
  4. 63' D. Mladenović L. Marković
  5. 63' N. Stojković N. Ivanov
  6. 69' I. Milić A. Mitrović
  7. 78' J. Jovanović N. Vuković
  8. 81' S. Jovović A. Ratković
  9. 82' Z. Dordilovic
  10. 90'+4 N. Milošević S. Urošević
  11. FT1-0

Đội hình

Borac Cacak HLV: T. Vasov
  1. M. Maslarević
  2. J. Vasilić
  3. R. Glišović
  4. Z. Đorđilović
  5. A. Urošević
  6. D. Kuveljić
  7. S. Urošević ▼ 90'
  8. J. Bempah
  9. T. Grbović ▼ 46'
  10. A. Ratković ▼ 81'
  11. D. Radosavljević

Dự bị 3

  1. M. Jeremić ▲ 46'
  2. S. Jovović ▲ 81'
  3. N. Milošević ▲ 90'
Dubočica HLV: S. Mrkić
  1. M. Mladenović
  2. N. Ivanov ▼ 63'
  3. S. Marković
  4. S. Radić
  5. N. Vuković ▼ 78'
  6. A. Mitrović ▼ 69'
  7. S. Pavišić
  8. N. Mladenović
  9. M. Stanković
  10. D. Savić
  11. L. Marković ▼ 63'

Dự bị 4

  1. D. Mladenović ▲ 63'
  2. N. Stojković ▲ 63'
  3. I. Milić ▲ 69'
  4. J. Jovanović ▲ 78'

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
38Ghi được31
37Thủng lưới47
1.12Bàn thắng mỗi trận0.89
10Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu