Borac Cacak
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubočica

Borac Cacak vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 2-1 Dubočica tại Prva Liga, 17 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 5, hòa 2, Dubočica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 31
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WLLWL Dubočica
  1. 22' M. Jevtovic
  2. 28' 0-1 B. Mladenovic
  3. 33' A. Milic
  4. 45'+3 Denilson
  5. HT0-1
  6. 51' A. Desancic
  7. 53' A. Ratkovic E. Pavlov
  8. 55' M. Bebek
  9. 63' A. Ratkovic
  10. 64' M. Skrbic M. Mijic
  11. 64' N. Colic A. Desancic
  12. 68' M. Skrbic
  13. 73' M. Stojanovic D. Dolmagic
  14. 73' S. Lukovic M. Bebek
  15. 73' Q. Seedorf S. Bosnjak
  16. 80' Q. Seedorf
  17. 82' N. Stevanovic V. Markovic
  18. 84' M. Mitrovic
  19. 90'+4 Leandro Pinto N. Furtula
  20. 90'+1 V. Jocic B. Mladenovic
  21. 90' N. Furtula 1-1
  22. 90' N. Colic 2-1
  23. FT2-1

Đội hình

Borac Cacak HLV: Igor Bondzulic
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Kolarevic
  3. 4N. Todosijevic
  4. 9N. Furtula ▼ 90'
  5. 10M. Jevtovic
  6. 15N. Nikic
  7. 19M. Gashtarov
  8. 20A. Desancic ▼ 64'
  9. 22V. Markovic ▼ 82'
  10. 29M. Vidovic
  11. 30M. Mijic ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 91N. Petric
  2. 2T. Bamigboye
  3. 5S. Draskovic
  4. 7B. Tomic
  5. 8J. Rakonjac
  6. 11M. Skrbic ▲ 64'
  7. 12Leandro Pinto ▲ 90'
  8. 16I. Adamu
  9. 17N. Stevanovic ▲ 82'
  10. 27L. Majstorovic
  11. 28N. Colic ▲ 64'
Dubočica
  1. 27M. Mitrovic
  2. 3Denilson
  3. 6S. Bosnjak ▼ 73'
  4. 8A. Milic
  5. 15A. Jovanovic
  6. 23A. Pavlovic
  7. 33B. Mladenovic ▼ 90'
  8. 42M. Bebek ▼ 73'
  9. 45E. Pavlov ▼ 53'
  10. 50D. Dolmagic ▼ 73'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 5M. Stojanovic ▲ 73'
  3. 9V. Zivojinovic
  4. 10M. Ljubenovic
  5. 11D. Zivkovic
  6. 14V. Jocic ▲ 90'
  7. 20D. Teixeira
  8. 21V. Trifunovic
  9. 22S. Lukovic ▲ 73'
  10. 25A. Ratkovic ▲ 53'
  11. 41Q. Seedorf ▲ 73'

Thống kê

03
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
50Ghi được43
44Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu