Dubočica
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Borac Cacak

Dubočica vs Borac Cacak

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-1 Borac Cacak tại Prva Liga, 5 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 1, hòa 2, Borac Cacak thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 4
Sân vận động
Gradski stadion pod Hisarom, Leskovac
Trọng tài
I. Stamenković
Phong độ
WLLWL Dubočica
WWWWW Borac Cacak
  1. HT0-0
  2. 46' I. Milić N. Kačar
  3. 46' V. Kijevčanin I. Pešić
  4. 46' S. Tešić M. Ilić
  5. 46' 0-1 A. Ratković
  6. 56' L. Mitrović M. Stanković
  7. 56' N. Stojković A. Mitrović
  8. 65' D. Mladenović M. Petrović
  9. 71' I. Savić A. Ratković
  10. 71' D. Savić11m 1-1
  11. 79' N. Milekić F. Bajić
  12. FT1-1

Đội hình

Dubočica HLV: A. Kuzmanović
  1. M. Mladenović
  2. M. Nikolič
  3. N. Ivanov
  4. S. Marković
  5. S. Radić
  6. M. Petrović ▼ 65'
  7. A. Mitrović ▼ 56'
  8. J. Jovanović
  9. M. Stanković ▼ 56'
  10. N. Kačar ▼ 46'
  11. D. Savić

Dự bị 4

  1. I. Milić ▲ 46'
  2. L. Mitrović ▲ 56'
  3. N. Stojković ▲ 56'
  4. D. Mladenović ▲ 65'
Borac Cacak HLV: V. Stanisavljević
  1. M. Maslarević
  2. J. Vasilić
  3. L. Obradović
  4. Z. Đorđilović
  5. I. Pešić ▼ 46'
  6. D. Kuveljić
  7. J. Bempah
  8. F. Bajić ▼ 79'
  9. A. Ratković ▼ 71'
  10. M. Ilić ▼ 46'
  11. D. Radosavljević

Dự bị 4

  1. V. Kijevčanin ▲ 46'
  2. S. Tešić ▲ 46'
  3. I. Savić ▲ 71'
  4. N. Milekić ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
31Ghi được38
47Thủng lưới37
0.89Bàn thắng mỗi trận1.12
10Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu