Borac Cacak
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Dubočica

Borac Cacak vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: Borac Cacak 3-0 Dubočica tại Prva Liga, 2 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borac Cacak thắng 5, hòa 2, Dubočica thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 1
Phong độ
WWWWW Borac Cacak
WLLWL Dubočica
  1. 19' M. Petrovic O. Mudrinski
  2. 26' M. Vidovic
  3. 34' U. Kojic
  4. 45'+1 I. Adamu
  5. HT0-0
  6. 47' J. Aboosah
  7. 49' H. Aderoju
  8. 54' U. Kojic 1-0
  9. 59' D. Zivkovic M. Ljubenovic
  10. 59' F. Halabrin J. Kokir
  11. 60' S. Draskovic N. Milekic
  12. 63' H. Aderoju 2-0
  13. 70' J. Rakonjac U. Kojic
  14. 71' O. Oparaugo H. Aderoju
  15. 73' I. Adamu 3-0
  16. 74' P. Djordjevic J. Aboosah
  17. 76' N. Marinkovic M. Jevtovic
  18. 76' A. Petrovic I. Adamu
  19. FT3-0

Đội hình

Borac Cacak HLV: D. Rakočević
  1. 41F. Stanic
  2. 3M. Cubrak
  3. 4N. Todosijevic
  4. 7H. Aderoju ▼ 71'
  5. 9U. Kojic ▼ 70'
  6. 10M. Jevtovic ▼ 76'
  7. 15N. Nikic
  8. 16I. Adamu ▼ 76'
  9. 17N. Stevanovic
  10. 29M. Vidovic
  11. 30N. Milekic ▼ 60'

Dự bị 9

  1. 91N. Petric
  2. 5S. Draskovic ▲ 60'
  3. 8J. Rakonjac ▲ 70'
  4. 11N. Marinkovic ▲ 76'
  5. 18A. Lukic
  6. 19O. Oparaugo ▲ 71'
  7. 20J. Goronjic
  8. 21A. Petrovic ▲ 76'
  9. 27L. Rakicevic
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 2L. Jankovic
  3. 10M. Ljubenovic ▼ 59'
  4. 14V. Tomic
  5. 15M. Momcilovic
  6. 22S. Lukovic
  7. 23A. Pavlovic
  8. 25J. Aboosah ▼ 74'
  9. 42J. Kokir ▼ 59'
  10. 73S. Kocic
  11. 91O. Mudrinski ▼ 19'

Dự bị 8

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 5M. Stojanovic
  4. 7P. Djordjevic ▲ 74'
  5. 11D. Zivkovic ▲ 59'
  6. 17F. Halabrin ▲ 59'
  7. 45M. Petrovic ▲ 19'
  8. 50V. Ilic

Thống kê

04
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

42Trận đấu41
50Ghi được43
44Thủng lưới65
1.19Bàn thắng mỗi trận1.05
17Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu