FK Trayal
1 : 3
FT · Hiệp một 0:3
·
Dubočica

FK Trayal vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 1-3 Dubočica tại Prva Liga, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 2, hòa 4, Dubočica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Group · Vòng 34
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WLLWL Dubočica
  1. 5' 0-1 D. Zivkovic
  2. 21' 0-2 S. Kocic
  3. 36' 0-3 A. Ratkovic
  4. HT0-3
  5. 46' P. Djordjevic
  6. 46' D. Randjelov I. Matejevic
  7. 46' B. Dunjic D. Punosevac
  8. 46' M. Bebek D. Zivkovic
  9. 59' N. Marinkovic 1-3
  10. 68' A. Jovanovic M. Ljubenovic
  11. 69' D. Kotlajic A. Nishimura
  12. 69' V. Milenkovic D. Popovic
  13. 80' B. Dunjic
  14. 81' D. Mladenovic V. Jocic
  15. 81' E. Pavlov A. Ratkovic
  16. 86' A. Jankovic P. Djordjevic
  17. FT1-3

Đội hình

FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic
  3. 7I. Matejevic ▼ 46'
  4. 8M. Stanojevic
  5. 9A. Nishimura ▼ 69'
  6. 11L. Nikolic
  7. 19B. Simic
  8. 20V. Mijailovic
  9. 26D. Popovic ▼ 69'
  10. 27I. Cvetojevic
  11. 31D. Punosevac ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 12S. Markovic
  2. 3D. Kotlajic ▲ 69'
  3. 5V. Djokic
  4. 15N. Djoric
  5. 24V. Milenkovic ▲ 69'
  6. 25N. Bogdanovic
  7. 29D. Randjelov ▲ 46'
  8. 30B. Dunjic ▲ 46'
Dubočica
  1. 32A. Milojevic
  2. 4I. Milicevic
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6S. Bosnjak
  5. 7P. Djordjevic ▼ 86'
  6. 8A. Milic
  7. 10M. Ljubenovic ▼ 68'
  8. 11D. Zivkovic ▼ 46'
  9. 14V. Jocic ▼ 81'
  10. 25A. Ratkovic ▼ 81'
  11. 73S. Kocic

Dự bị 9

  1. 12S. Stankovic
  2. 9V. Zivojinovic
  3. 15A. Jovanovic ▲ 68'
  4. 21V. Trifunovic
  5. 33D. Mladenovic ▲ 81'
  6. 42M. Bebek ▲ 46'
  7. 45E. Pavlov ▲ 81'
  8. 50D. Dolmagic
  9. 91A. Jankovic ▲ 86'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
48Ghi được43
60Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu