FK Trayal
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dubočica

FK Trayal vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 1-2 Dubočica tại Prva Liga, 17 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 2, hòa 4, Dubočica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 27
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Phong độ
LLLLL FK Trayal
LLWLL Dubočica
  1. 17' L. Čumić 1-0
  2. 28' 1-1 L. Ratković
  3. 40' A. Popovic
  4. 43' F. Đurović L. Nikolić
  5. 45'+1 V. Tomic
  6. HT1-1
  7. 46' J. Kokir V. Živojinović
  8. 53' 1-2 L. Ratković11m
  9. 61' Predrag Đorđević II A. Popović
  10. 63' V. Tomic
  11. 63' V. Tomic
  12. 64' N. Zdravkovic
  13. 65' A. Bogdanovic
  14. 74' D. Ranđelov B. Simić
  15. 74' P. Ristić M. Milivojević
  16. 75' A. Muydinov
  17. 78' A. Kadijević S. Kočić
  18. 78' Y. Horike V. Ilić
  19. 81' J. Rašljanin A. Muydinov
  20. 90'+2 N. Belic
  21. 90'+5 D. Jokovic
  22. 90'+3 N. Jovanović A. Grjaznovs
  23. FT1-2

Đội hình

FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Stević
  3. A. Muydinov ▼ 81'
  4. A. Bogdanović
  5. V. Nedeljković
  6. M. Stanojević
  7. M. Pantić
  8. L. Nikolić ▼ 43'
  9. L. Čumić
  10. M. Milivojević ▼ 74'
  11. B. Simić ▼ 74'

Dự bị 4

  1. F. Đurović ▲ 43'
  2. D. Ranđelov ▲ 74'
  3. P. Ristić ▲ 74'
  4. J. Rašljanin ▲ 81'
Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. N. Belić
  2. N. Zdravković
  3. D. Joković
  4. A. Popović ▼ 61'
  5. E. Tīdenbergs
  6. A. Grjaznovs ▼ 90'
  7. V. Tomić
  8. L. Ratković
  9. S. Kočić ▼ 78'
  10. V. Živojinović ▼ 46'
  11. V. Ilić ▼ 78'

Dự bị 5

  1. J. Kokir ▲ 46'
  2. Predrag Đorđević II ▲ 61'
  3. A. Kadijević ▲ 78'
  4. Y. Horike ▲ 78'
  5. N. Jovanović ▲ 90'

Thống kê

02
61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

41Trận đấu39
45Ghi được43
48Thủng lưới59
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu