Dubočica
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
FK Trayal

Dubočica vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-2 FK Trayal tại Prva Liga, 28 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 4, FK Trayal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Relegation Round · Vòng 3
Phong độ
LLWLL Dubočica
LLLLL FK Trayal
  1. 3' 0-1 N. Marinković
  2. 21' J. Rasljanin
  3. 22' L. Ratković 1-1
  4. 34' B. Simic
  5. HT1-1
  6. 51' 1-2 N. Marinković
  7. 55' N. Marinkovic
  8. 59' J. Aboosah
  9. 60' M. Ljubenović A. Soumah
  10. 70' L. Ratkovic
  11. 72' P. Ristić J. Rašljanin
  12. 72' F. Đurović N. Marinković
  13. 74' J. Kokir A. Popović
  14. 74' M. Petrović V. Ilić
  15. 82' P. Ristic
  16. 84' M. Stanojevic
  17. 85' M. Pantic
  18. 87' N. Zdravkovic
  19. 87' M. Ljubenovic
  20. FT1-2

Đội hình

Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. N. Belić
  2. N. Zdravković
  3. D. Joković
  4. A. Popović ▼ 74'
  5. A. Pavlović
  6. J. Aboosah
  7. L. Ratković
  8. S. Kočić
  9. A. Soumah ▼ 60'
  10. V. Živojinović
  11. V. Ilić ▼ 74'

Dự bị 3

  1. M. Ljubenović ▲ 60'
  2. J. Kokir ▲ 74'
  3. M. Petrović ▲ 74'
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Stević
  3. I. Cvetojević
  4. V. Nedeljković
  5. M. Stanojević
  6. M. Pantić
  7. L. Nikolić
  8. J. Rašljanin ▼ 72'
  9. L. Čumić
  10. N. Marinković ▼ 72'
  11. B. Simić

Dự bị 2

  1. P. Ristić ▲ 72'
  2. F. Đurović ▲ 72'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
43Ghi được45
59Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu