FK Trayal
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubočica

FK Trayal vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 2-2 Dubočica tại Prva Liga, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 2, hòa 4, Dubočica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 24
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WLLWL Dubočica
  1. 6' M. Stanojevic N. Djoric
  2. 29' 0-1 V. Zivojinovic
  3. HT0-1
  4. 58' 0-2 V. Jocic
  5. 61' P. Medic 1-2
  6. 65' I. Dembele B. Mladenovic
  7. 69' D. Kotlajic A. Nishimura
  8. 69' A. Muydinov L. Nikolic
  9. 83' D. Popovic 2-2
  10. 87' A. Ratkovic E. Pavlov
  11. 87' S. Kocic V. Zivojinovic
  12. 88' N. Bogdanovic D. Popovic
  13. 88' B. Dunjic V. Mijailovic
  14. 89' M. Bebek V. Jocic
  15. 90'+1 D. Dolmagic
  16. FT2-2

Đội hình

FK Trayal HLV: Dejan Brankovic
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic
  3. 6Y. Horike
  4. 7I. Matejevic
  5. 9A. Nishimura ▼ 69'
  6. 11L. Nikolic ▼ 69'
  7. 15N. Djoric ▼ 6'
  8. 18D. Ivic
  9. 20V. Mijailovic ▼ 88'
  10. 21P. Medic
  11. 26D. Popovic ▼ 88'

Dự bị 9

  1. 22D. Pavlovic
  2. 3D. Kotlajic ▲ 69'
  3. 5V. Djokic
  4. 8M. Stanojevic ▲ 6'
  5. 14A. Muydinov ▲ 69'
  6. 23V. Djordjevic
  7. 25N. Bogdanovic ▲ 88'
  8. 30B. Dunjic ▲ 88'
  9. 31D. Punosevac
Dubočica
  1. 27M. Mitrovic
  2. 4I. Milicevic
  3. 8A. Milic
  4. 9V. Zivojinovic ▼ 87'
  5. 14V. Jocic ▼ 89'
  6. 15A. Jovanovic
  7. 20D. Teixeira
  8. 22S. Lukovic
  9. 33B. Mladenovic ▼ 65'
  10. 45E. Pavlov ▼ 87'
  11. 50D. Dolmagic

Dự bị 11

  1. 32A. Milojevic
  2. 3Denilson
  3. 5M. Stojanovic
  4. 6S. Bosnjak
  5. 11D. Zivkovic
  6. 16I. Dembele ▲ 65'
  7. 19P. Henrique
  8. 25A. Ratkovic ▲ 87'
  9. 42M. Bebek ▲ 89'
  10. 55N. Kljajic
  11. 73S. Kocic ▲ 87'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

45Trận đấu41
48Ghi được43
60Thủng lưới65
1.07Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu