Dubočica
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
FK Trayal

Dubočica vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 0-4 FK Trayal tại Prva Liga, 21 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 4, FK Trayal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 12
Sân vận động
EFBET Stadion, Surdulica
Phong độ
LLWLL Dubočica
LLLLL FK Trayal
  1. 3' 0-1 L. Čumić
  2. 30' M. Ljubenovic
  3. 45' F. Gogic
  4. HT0-1
  5. 46' S. Nikolić F. Gogić
  6. 51' V. Bogdanovic
  7. 57' Z. Beronja M. Momčilović
  8. 57' D. Živković V. Ilić
  9. 64' V. Petrović A. Soumah
  10. 64' N. Stojković M. Ljubenović
  11. 70' 0-2 S. Nikolić
  12. 73' Predrag Đorđević I Predrag Đorđević II
  13. 76' 0-3 N. Marinković
  14. 77' I. Marković P. Ristić
  15. 86' 0-4 I. Marković
  16. 90' Đ. Vladisavljević M. Stanojević
  17. 90' M. Đorđević N. Marinković
  18. FT0-4

Đội hình

Dubočica HLV: S. Šašić
  1. M. Mladenović
  2. M. Momčilović ▼ 57'
  3. V. Bulatović
  4. V. Bogdanović
  5. Predrag Đorđević II ▼ 73'
  6. M. Ljubenović ▼ 64'
  7. Y. Horike
  8. L. Ratković
  9. A. Soumah ▼ 64'
  10. V. Živojinović
  11. V. Ilić ▼ 57'

Dự bị 5

  1. Z. Beronja ▲ 57'
  2. D. Živković ▲ 57'
  3. V. Petrović ▲ 64'
  4. N. Stojković ▲ 64'
  5. Predrag Đorđević I ▲ 73'
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. A. Simić
  2. D. Punoševac
  3. M. Stanojević ▼ 90'
  4. F. Đurović
  5. F. Gogić ▼ 46'
  6. P. Ristić ▼ 77'
  7. L. Nikolić
  8. U. Rašković
  9. L. Čumić
  10. N. Marinković ▼ 90'
  11. B. Simić

Dự bị 4

  1. S. Nikolić ▲ 46'
  2. I. Marković ▲ 77'
  3. Đ. Vladisavljević ▲ 90'
  4. M. Đorđević ▲ 90'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnik Surdulica
30 48 - 12 +36 62
2
Javor
30 31 - 19 +12 53
4
Macva
37 40 - 33 +7 57
4
Mladost Novi Sad
30 28 - 20 +8 52
5
FK Vozdovac
37 38 - 29 +9 55
7
Grafičar
30 39 - 38 +1 43
8
Borac Cacak
37 46 - 49 -3 48
8
OFK Vršac
30 28 - 29 -1 42
9
Zemun
30 35 - 29 +6 40
10
Radnički Sr. Mitrovica
30 22 - 27 -5 35
11
Dubočica
30 35 - 49 -14 31
12
Semendrija 1924
30 23 - 37 -14 31
13
Sloven Ruma
30 27 - 40 -13 30
14
FK Trayal
30 30 - 39 -9 28
15
Indjija
30 26 - 43 -17 24
16
Sloboda Uzice
30 18 - 36 -18 21
Promotion Group Play-off Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
43Ghi được45
59Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
7Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu