FK Trayal
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Dubočica

FK Trayal vs Dubočica

Tỷ số chung cuộc: FK Trayal 0-1 Dubočica tại Prva Liga, 4 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Trayal thắng 2, hòa 4, Dubočica thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Mladost, Kruševac
Trọng tài
D. Manojlović
Phong độ
LLLLL FK Trayal
WLLWL Dubočica
  1. 44' 0-1 L. Mitrović
  2. HT0-1
  3. 46' O. Joof A. Trajkovic
  4. 57' U. Stepanović A. Fratrović
  5. 69' A. Mitrović L. Marković
  6. 80' A. Musah I. Savić
  7. 83' J. Jovanović N. Mladenović
  8. 86' R. Aleksić F. Gogić
  9. 90' N. Gorčić M. Stanković
  10. 90' I. Milić L. Mitrović
  11. FT0-1

Đội hình

FK Trayal HLV: G. Lazarević
  1. N. Jovanović
  2. I. Petrović
  3. F. Sredojević
  4. A. Trajkovic ▼ 46'
  5. P. Pavlović
  6. I. Savić ▼ 80'
  7. M. Gašić
  8. F. Gogić ▼ 86'
  9. A. Fratrović ▼ 57'
  10. S. Golubović
  11. I. Matejević

Dự bị 4

  1. O. Joof ▲ 46'
  2. U. Stepanović ▲ 57'
  3. A. Musah ▲ 80'
  4. R. Aleksić ▲ 86'
Dubočica HLV: S. Mrkić
  1. I. Lučić
  2. M. Nikolič
  3. S. Marković
  4. S. Radić
  5. N. Vuković
  6. N. Stojković
  7. N. Mladenović ▼ 83'
  8. M. Stanković ▼ 90'
  9. L. Mitrović ▼ 90'
  10. D. Savić
  11. L. Marković ▼ 69'

Dự bị 4

  1. A. Mitrović ▲ 69'
  2. J. Jovanović ▲ 83'
  3. N. Gorčić ▲ 90'
  4. I. Milić ▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Radnicki 1923
34 52 - 26 +26 69
2
Kolubara
34 53 - 31 +22 69
3
Kabel Novi Sad
34 41 - 18 +23 65
4
IMT Novi Beograd
34 57 - 35 +22 60
5
Loznica
34 57 - 42 +15 54
6
Zarkovo
34 35 - 34 +1 53
7
Grafičar
34 46 - 34 +12 51
8
Buducnost Dobanovci
34 39 - 37 +2 50
9
Radnički Sr. Mitrovica
34 39 - 30 +9 47
10
FK Železničar Pančevo
34 38 - 43 -5 44
11
Dubočica
34 30 - 43 -13 39
12
Radnicki Pirot
34 32 - 46 -14 39
13
Dinamo Vranje
34 39 - 53 -14 38
14
Borac Cacak
34 38 - 37 +1 36
15
FK Trayal
34 31 - 44 -13 35
16
Jagodina
34 30 - 48 -18 29
17
Zemun
34 24 - 51 -27 27
18
Sloga Kraljevo
34 24 - 53 -29 26
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
41Ghi được31
46Thủng lưới47
1.14Bàn thắng mỗi trận0.89
8Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu