Dubočica
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Trayal

Dubočica vs FK Trayal

Tỷ số chung cuộc: Dubočica 1-0 FK Trayal tại Prva Liga, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dubočica thắng 4, hòa 4, FK Trayal thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Prva Liga · Vòng 9
Phong độ
LWLLW Dubočica
LLLLL FK Trayal
  1. 26' A. Pavlovic
  2. 39' I. Cvetojevic
  3. HT0-0
  4. 46' F. Djurovic D. Punosevac
  5. 48' M. Stanojevic
  6. 65' N. Eskic J. Aboosah
  7. 65' D. Zivkovic L. Milunovic
  8. 65' J. Vojnovic P. Djordjevic
  9. 67' B. Simic T. Cilerdzic
  10. 67' V. Mijailovic I. Matejevic
  11. 69' O. Mudrinski
  12. 71' D. Zivkovic
  13. 71' L. Nikolic
  14. 82' F. Djurovic
  15. 83' C. Atule J. Rasljanin
  16. 88' O. Mudrinski 1-0
  17. 89' N. Kljajic O. Mudrinski
  18. 90'+1 B. Mladenovic F. Halabrin
  19. FT1-0

Đội hình

Dubočica HLV: N. Mjailović
  1. 1V. Djekic
  2. 4V. Bogdanovic
  3. 7P. Djordjevic ▼ 65'
  4. 14V. Tomic
  5. 16L. Milunovic ▼ 65'
  6. 17F. Halabrin ▼ 90'
  7. 22S. Lukovic
  8. 23A. Pavlovic
  9. 25J. Aboosah ▼ 65'
  10. 73S. Kocic
  11. 91O. Mudrinski ▼ 89'

Dự bị 10

  1. 32A. Milojevic
  2. 3N. Gusa
  3. 5M. Stojanovic
  4. 8N. Eskic ▲ 65'
  5. 10M. Ljubenovic
  6. 11D. Zivkovic ▲ 65'
  7. 19J. Vojnovic ▲ 65'
  8. 33B. Mladenovic ▲ 90'
  9. 42J. Kokir
  10. 55N. Kljajic ▲ 89'
FK Trayal HLV: D. Branković
  1. 1A. Simic
  2. 4N. Marinkovic
  3. 6Y. Horike
  4. 7I. Matejevic ▼ 67'
  5. 8M. Stanojevic
  6. 11L. Nikolic
  7. 21J. Rasljanin ▼ 83'
  8. 23V. Djordjevic
  9. 25T. Cilerdzic ▼ 67'
  10. 27I. Cvetojevic
  11. 31D. Punosevac ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 12V. Vukadinovic
  2. 5V. Djokic
  3. 9C. Atule ▲ 83'
  4. 10F. Djurovic ▲ 46'
  5. 14A. Muydinov
  6. 17O. Milosevic
  7. 19B. Simic ▲ 67'
  8. 20V. Mijailovic ▲ 67'
  9. 24V. Milenkovic

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zemun
35 55 - 33 +22 70
2
Macva
35 47 - 29 +18 66
3
FK Vozdovac
30 47 - 23 +24 56
4
Loznica
30 30 - 25 +5 48
6
Jedinstvo Ub
35 46 - 52 -6 44
6
OFK Vršac
30 30 - 27 +3 41
7
Semendrija 1924
30 34 - 28 +6 40
8
Grafičar
30 30 - 29 +1 40
9
Dinamo Jug
30 31 - 29 +2 38
10
Tekstilac Odžaci
30 34 - 41 -7 37
11
Borac Cacak
30 30 - 33 -3 36
12
Dubočica
30 29 - 44 -15 31
13
Kabel Novi Sad
30 22 - 40 -18 30
14
FK Trayal
30 33 - 36 -3 29
15
FAP
30 26 - 47 -21 26
16
Stepojevac Vaga
30 23 - 40 -17 22
Thăng hạng Relegation Round

So sánh

41Trận đấu45
43Ghi được48
65Thủng lưới60
1.05Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu