Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 1-3 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 3 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 5
- Phong độ
- LWLLW Hibernian F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 13' 0-1 J. Wilson · J. McPake
- 29' ▲ J. Iredale ▼ J. Obita
- 43' 0-2 L. Mendy · B. Spittal
- 45' Jack Iredale
- HT0-2
- 46' ▲ M. Chaiwa ▼ J. Devaney
- 46' ▲ A. Mayor ▼ C. Wright
- 51' A. Mayor · J. Mulligan 1-2
- 62' Jack Iredale
- 62' Jack Iredale
- 66' 1-3 J. McPake · J. McCart
- 71' ▲ T. Magnusson ▼ B. Spittal
- 72' ▲ J. Williams ▼ J. Wilson
- 73' ▲ A. Suto ▼ M. Boyle
- 78' ▲ S. Kerjota ▼ C. Braga
- 83' ▲ T. Klidje ▼ N. Lowe
- 85' Grant Hanley
- 87' ▲ H. Milne ▼ J. McCart
- 88' ▲ S. Guendouz ▼ C. Miller
- FT1-3
Đội hình
- 1R. Sallinger 6.5
- 6J. Kerr 7.3
- 4G. Hanley 6.0
- 21J. Obita ▼ 29' 6.2
- 25F. Passlack 6.5
- 8J. Mulligan ⇢ 7.5
- 24J. Devaney ▼ 46' 6.3
- 17J. McGrath 7.3
- 10M. Boyle ▼ 73' 6.9
- 23C. Wright ▼ 46' 6.5
- 9N. Lowe ▼ 83' 5.3
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 15J. Iredale ▲ 29' 5.9
- 27K. Megwa
- 11J. Newell
- 47A. Abdulai
- 14M. Chaiwa ▲ 46' 6.3
- 18T. Klidje ▲ 83' 6.3
- 22A. Suto ▲ 73' 6.7
- 3A. Mayor ⚽ ▲ 46' 7.9
- 1B. Reus 7.0
- 23J. Altena 7.6
- 6O. McEntee 6.9
- 17S. Findlay 6.6
- 5J. McCart ⇢ ▼ 87' 6.6
- 7C. Miller ▼ 88' 6.6
- 78L. Mendy ⚽ 7.6
- 16B. Spittal ⇢ ▼ 71' 7.2
- 15J. McPake ⚽ ⇢ 8.5
- 21J. Wilson ⚽ ▼ 72' 7.5
- 10C. Braga ▼ 78' 6.5
Dự bị 9
- 30R. Fulton
- 18H. Milne ▲ 87' 6.6
- 22T. Magnusson ▲ 71' 6.6
- 29S. Kerjota ▲ 78' 6.3
- 9J. Williams ▲ 72' 6.5
- 11P. Kabore
- 77A. Ba-Sy
- 19S. Guendouz ▲ 88'
- 74R. Mato
Thống kê
13⚑7
⚑800
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
4Trúng đích5
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn4
7Phạt góc8
1Việt vị1
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng0
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
376Chuyền bóng377
300Chuyền chính xác301
80%Chính xác chuyền80%
1.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 18 | |
| 2 | 6 | 7 - 4 | +3 | 13 | |
| 3 | 5 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 4 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 7 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 8 | 5 | 7 - 9 | -2 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 11 | -5 | 5 | |
| 10 | 5 | 2 - 7 | -5 | 4 | |
| 11 | 5 | 3 - 7 | -4 | 2 | |
| 12 | 5 | 4 - 14 | -10 | 1 |
Premiership (Championship Group) Premiership (Relegation Group)
So sánh
14Trận đấu17
21Ghi được32
17Thủng lưới27
1.5Bàn thắng mỗi trận1.88
4Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn13
9Hiệp hai18