Heart of Midlothian F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-2 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 5, hòa 2, Hibernian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 19
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLLW Hibernian F.C.
- 9' 0-1 K. Rowlesphản lưới
- 13' Kye Rowles
- 28' Cameron Devlin
- 35' Rocky Bushiri Kiranga
- 45'+2 R. Bushiriphản lưới 1-1
- HT1-1
- 68' ▲ D. Gayle ▼ É. Youan
- 69' ▲ Kwon Hyeok-Kyu ▼ J. Newell
- 70' ▲ Y. Dhanda ▼ B. Spittal
- 71' Craig Halkett
- 77' ▲ L. Miller ▼ W. OHora
- 78' ▲ M. Boateng ▼ B. Baningime
- 78' 1-2 D. Gayle · N. Cadden
- 79' ▲ K. Vargas ▼ M. Drammeh
- 85' ▲ L. Boyce ▼ C. Halkett
- 85' ▲ J. Obita ▼ N. Cadden
- FT1-2
Đội hình
- 1C. Gordon 7.5
- 5D. Oyegoke 6.6
- 4C. Halkett ▼ 85' 7.3
- 15K. Rowles 6.3
- 29J. Penrice 7.3
- 14C. Devlin 6.9
- 6B. Baningime ▼ 78' 6.6
- 37M. Drammeh ▼ 79' 6.6
- 9L. Shankland 7.5
- 16B. Spittal ▼ 70' 7.3
- 21J. Wilson 6.2
Dự bị 9
- 20Y. Dhanda ▲ 70' 6.7
- 18M. Boateng ▲ 78' 6.6
- 77K. Vargas ▲ 79' 6.3
- 27L. Boyce ▲ 85' 6.6
- 35A. Forrester
- 7J. Grant
- 17A. Forrest
- 80A. Salazar
- 28Z. Clark
- 13J. Smith 7.3
- 5W. O'Hora 6.9
- 33R. Bushiri 6.3
- 15J. Iredale 7.2
- 12C. Cadden 7.0
- 26N. Triantis 6.9
- 11J. Newell ▼ 69' 7.2
- 19N. Cadden ⇢ ▼ 85' 7.2
- 32J. Campbell 7.2
- 10M. Boyle 6.9
- 7É. Youan ▼ 68' 6.9
Dự bị 9
- 34D. Gayle ⚽ ▲ 68' 7.5
- 18Kwon Hyeok-Kyu ▲ 69' 6.7
- 2L. Miller ▲ 77' 6.7
- 21J. Obita ▲ 85' 6.6
- 23J. Hoilett
- 6D. Levitt
- 22N. Moriah-Welsh
- 1J. Bursik
- 14L. Amos
Thống kê
02⚑6
⚑310
67%Kiểm soát bóng33%
15Dứt điểm12
5Trúng đích6
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc3
0Việt vị4
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
5Cứu thua5
457Chuyền bóng229
346Chuyền chính xác136
76%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
54Trận đấu51
69Ghi được91
75Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.78
12Giữ sạch lưới16
29Trên 2.5 bàn31
41Hiệp hai43