Heart of Midlothian F.C. vs Hibernian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Heart of Midlothian F.C. 1-0 Hibernian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Heart of Midlothian F.C. thắng 5, hòa 2, Hibernian F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 7
- Sân vận động
- Tynecastle Park, Edinburgh
- Phong độ
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- LWLLW Hibernian F.C.
- 10' Jordan Obita
- 37' Beni Baningime
- HT0-0
- 46' Oisin McEntee
- 76' ▲ J. McGrath ▼ J. Campbell
- 84' ▲ E. Kabangu ▼ C. Braga
- 84' ▲ M. Steinwender ▼ S. Kingsley
- 84' ▲ S. Kerjota ▼ O. McEntee
- 88' ▲ A. Forrest ▼ A. Kyziridis
- 88' ▲ T. Klidje ▼ K. Bowie
- 90'+1 ▲ T. Magnusson ▼ B. Baningime
- 90' C. Halkett · S. Kerjota 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 25A. Schwolow 6.6
- 31O. McEntee ▼ 84' 6.9
- 4C. Halkett ⚽ 8.2
- 19S. Findlay 7.0
- 3S. Kingsley ▼ 84' 7.3
- 18H. Milne 7.0
- 14C. Devlin 6.9
- 6B. Baningime ▼ 90' 6.9
- 89A. Kyziridis ▼ 88' 7.0
- 10C. Braga ▼ 84' 6.2
- 9L. Shankland 6.5
Dự bị 9
- 1C. Gordon
- 5J. McCart
- 7E. Kabangu ▲ 84' 6.3
- 15M. Steinwender ▲ 84' 6.9
- 16B. Spittal
- 17A. Forrest ▲ 88'
- 21J. Wilson
- 22T. Magnusson ▲ 90'
- 29S. Kerjota ▲ 84' 7.0
- 1R. Sallinger 6.9
- 5W. O'Hora 6.2
- 4G. Hanley 7.2
- 15J. Iredale 6.2
- 12C. Cadden 7.2
- 20J. Mulligan 6.9
- 22D. Barlaser 6.9
- 21J. Obita 6.5
- 32J. Campbell ▼ 76' 6.3
- 9K. Bowie ▼ 88' 6.5
- 10M. Boyle 6.3
Dự bị 9
- 13J. Smith
- 6D. Levitt
- 17J. McGrath ▲ 76' 6.3
- 18T. Klidje ▲ 88'
- 19N. Cadden
- 23J. Hoilett
- 27K. Megwa
- 33R. Bushiri
- 35R. Molotnikov
Thống kê
02⚑4
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm5
3Trúng đích1
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
4Phạt góc2
2Việt vị3
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
483Chuyền bóng296
403Chuyền chính xác196
83%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 38 | 67 - 34 | +33 | 80 | |
| 3 | 33 | 59 - 35 | +24 | 67 | |
| 3 | 38 | 76 - 43 | +33 | 72 | |
| 4 | 33 | 52 - 29 | +23 | 54 | |
| 5 | 38 | 58 - 44 | +14 | 57 | |
| 6 | 38 | 50 - 62 | -12 | 49 | |
| 7 | 33 | 45 - 54 | -9 | 40 | |
| 8 | 33 | 33 - 48 | -15 | 33 | |
| 9 | 33 | 34 - 53 | -19 | 33 | |
| 10 | 33 | 27 - 48 | -21 | 30 | |
| 11 | 33 | 37 - 65 | -28 | 28 | |
| 12 | 33 | 35 - 66 | -31 | 16 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round
So sánh
44Trận đấu48
87Ghi được73
36Thủng lưới61
1.98Bàn thắng mỗi trận1.52
21Giữ sạch lưới13
25Trên 2.5 bàn26
50Hiệp hai38