Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 1-1 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Easter Road Stadium, Edinburgh
- Phong độ
- DLWLL Hibernian F.C.
- DWWWW Heart of Midlothian F.C.
- 4' Nectarios Triantis
- 39' Martin Boyle
- HT0-0
- 61' ▲ N. Moriah-Welsh ▼ É. Youan
- 61' ▲ M. Kuharevich ▼ D. Gayle
- 62' ▲ J. Grant ▼ K. Vargas
- 62' ▲ A. Forrest ▼ Y. Dhanda
- 64' Cameron Devlin
- 65' M. Kuharevich 1-0
- 73' ▲ J. Wilson ▼ M. Boateng
- 73' ▲ B. McKay ▼ C. Devlin
- 75' James Penrice
- 83' Jorge Grant
- 83' ▲ J. Doyle-Hayes ▼ J. Hoilett
- 86' ▲ A. Forrester ▼ D. Oyegoke
- 86' 1-1 J. Wilson
- FT1-1
Đội hình
- 1J. Bursik 6.9
- 2L. Miller 7.0
- 4M. Ekpiteta 8.0
- 5W. O'Hora 7.2
- 21J. Obita 6.9
- 18Kwon Hyeok-Kyu 6.9
- 26N. Triantis 6.3
- 10M. Boyle 7.5
- 23J. Hoilett ▼ 83' 7.2
- 7É. Youan ▼ 61' 6.2
- 34D. Gayle ▼ 61' 5.9
Dự bị 9
- 22N. Moriah-Welsh ▲ 61' 6.3
- 99M. Kuharevich ⚽ ▲ 61' 7.2
- 8J. Doyle-Hayes ▲ 83' 6.5
- 17H. McKirdy
- 35R. Molotnikov
- 6D. Levitt
- 15J. Iredale
- 13J. Smith
- 33R. Bushiri
- 1C. Gordon 7.5
- 5D. Oyegoke ▼ 86' 7.0
- 2F. Kent 6.9
- 15K. Rowles 6.9
- 29J. Penrice 8.0
- 20Y. Dhanda ▼ 62' 6.6
- 14C. Devlin ▼ 73' 6.6
- 18M. Boateng ▼ 73' 6.5
- 16B. Spittal 7.3
- 77K. Vargas ▼ 62' 6.3
- 9L. Shankland 6.7
Dự bị 9
- 7J. Grant ▲ 62' 6.9
- 17A. Forrest ▲ 62' 6.9
- 21J. Wilson ⚽ ▲ 73' 7.2
- 10B. McKay ▲ 73' 6.7
- 35A. Forrester ▲ 86' 6.3
- 27L. Boyce
- 3S. Kingsley
- 4C. Halkett
- 28Z. Clark
Thống kê
02⚑1
⚑630
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm11
7Trúng đích2
2Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn4
1Phạt góc6
3Việt vị1
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua5
290Chuyền bóng522
205Chuyền chính xác424
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 112 - 26 | +86 | 92 | |
| 2 | 33 | 68 - 35 | +33 | 66 | |
| 3 | 38 | 62 - 50 | +12 | 58 | |
| 4 | 33 | 41 - 40 | +1 | 50 | |
| 5 | 38 | 48 - 61 | -13 | 53 | |
| 6 | 38 | 53 - 59 | -6 | 50 | |
| 7 | 33 | 43 - 44 | -1 | 40 | |
| 8 | 33 | 37 - 56 | -19 | 39 | |
| 9 | 33 | 38 - 58 | -20 | 35 | |
| 10 | 33 | 33 - 56 | -23 | 35 | |
| 11 | 33 | 50 - 71 | -21 | 34 | |
| 12 | 33 | 33 - 58 | -25 | 29 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Relegation Round
So sánh
51Trận đấu54
91Ghi được69
65Thủng lưới75
1.78Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai41