Hibernian F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Heart of Midlothian F.C.

Hibernian F.C. vs Heart of Midlothian F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hibernian F.C. 1-2 Heart of Midlothian F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hibernian F.C. thắng 3, hòa 2, Heart of Midlothian F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Group · Vòng 34
Phong độ
LWLLW Hibernian F.C.
DWWWW Heart of Midlothian F.C.
  1. 7' M. Boyle · J. McGrath 1-0
  2. 13' Raphael Sallinger
  3. 14' Raphael Sallinger
  4. 15' J. Smith N. Cadden
  5. 45'+3 Felix Passlack
  6. 45'+1 Warren O'Hora
  7. 45'+2 Stephen Kingsley
  8. HT1-0
  9. 46' S. Kerjota J. Altena
  10. 48' Felix Passlack
  11. 48' Felix Passlack
  12. 50' K. Megwa O. Elding
  13. 58' B. Spittal M. Steinwender
  14. 58' A. Kyziridis P. Kabore
  15. 64' J. Newell D. Barlaser
  16. 64' J. Campbell J. McGrath
  17. 64' A. Suto M. Boyle
  18. 65' 1-1 W. O'Horaphản lưới
  19. 86' 1-2 B. Spittal · S. Kerjota
  20. 90'+2 Rocky Bushiri Kiranga
  21. 90'+1 Joe Newell
  22. 90'+2 Lawrence Shankland
  23. 90'+2 Marc Leonard
  24. 90'+3 I. Chesnokov C. Braga
  25. 90' J. McCart S. Kingsley
  26. FT1-2

Đội hình

Hibernian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: David Gray
  1. 1R. Sallinger 3.0
  2. 5W. O'Hora 6.3
  3. 33R. Bushiri 6.6
  4. 21J. Obita 6.7
  5. 25F. Passlack 6.0
  6. 14M. Chaiwa 6.9
  7. 22D. Barlaser ▼ 64' 6.9
  8. 19N. Cadden ▼ 15' 6.7
  9. 17J. McGrath ▼ 64' 7.2
  10. 10M. Boyle ▼ 64' 7.3
  11. 47O. Elding ▼ 50' 6.3

Dự bị 9

  1. 13J. Smith ▲ 15' 7.5
  2. 11J. Newell ▲ 64' 6.7
  3. 32J. Campbell ▲ 64' 6.3
  4. 44D. Scarlett
  5. 77A. Suto ▲ 64' 6.2
  6. 28K. Andrews
  7. 12C. Cadden
  8. 15J. Iredale
  9. 27K. Megwa ▲ 50' 6.3
Heart of Midlothian F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Derek McInnes
  1. 25A. Schwolow 6.3
  2. 15M. Steinwender ▼ 58' 7.3
  3. 4C. Halkett 7.2
  4. 19S. Findlay 6.3
  5. 23J. Altena ▼ 46' 6.7
  6. 49M. Leonard 7.7
  7. 6B. Baningime 6.5
  8. 3S. Kingsley ▼ 90' 6.6
  9. 9L. Shankland 6.0
  10. 10C. Braga ▼ 90' 5.2
  11. 11P. Kabore ▼ 58' 6.3

Dự bị 9

  1. 30R. Fulton
  2. 29S. Kerjota ▲ 46' 7.3
  3. 99I. Chesnokov ▲ 90'
  4. 16B. Spittal ▲ 58' 7.9
  5. 17A. Forrest
  6. 5J. McCart ▲ 90'
  7. 2F. Kent
  8. 89A. Kyziridis ▲ 58' 6.2
  9. 74R. Mato

Thống kê

250
1130
24%Kiểm soát bóng76%
4Dứt điểm23
1Trúng đích6
3Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm13
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn9
0Phạt góc11
0Việt vị2
8Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
-0.16Bàn thắng ngăn chặn-0.16
175Chuyền bóng507
76Chuyền chính xác413
43%Chính xác chuyền81%
0.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.83

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Heart of Midlothian F.C.
38 67 - 34 +33 80
3
Celtic F.C.
33 59 - 35 +24 67
3
Rangers F.C.
38 76 - 43 +33 72
4
Motherwell F.C.
33 52 - 29 +23 54
5
Hibernian F.C.
38 58 - 44 +14 57
6
Falkirk F.C.
38 50 - 62 -12 49
7
Dundee F.C.
33 45 - 54 -9 40
8
Aberdeen F.C.
33 33 - 48 -15 33
9
Dundee F.C.
33 34 - 53 -19 33
10
St Mirren F.C.
33 27 - 48 -21 30
11
Kilmarnock F.C.
33 37 - 65 -28 28
12
Livingston F.C.
33 35 - 66 -31 16
Champions League Qualification Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

48Trận đấu44
73Ghi được87
61Thủng lưới36
1.52Bàn thắng mỗi trận1.98
13Giữ sạch lưới21
26Trên 2.5 bàn25
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu